| số nhiều | assignees |
assignee's responsibilities
trách nhiệm của người được giao
appoint an assignee
chỉ định người được giao
assignee's responsibilities
trách nhiệm của người được giao
appoint an assignee
chỉ định người được giao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay