assignee

[Mỹ]/æsɪ'niː/
[Anh]/ə,saɪ'ni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đại biểu; người được ủy thác; người được giao nhiệm vụ.
Word Forms
số nhiềuassignees

Cụm từ & Cách kết hợp

assignee's responsibilities

trách nhiệm của người được giao

appoint an assignee

chỉ định người được giao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay