assignees

[Mỹ]/[əˈsaɪniz]/
[Anh]/[əˈsaɪniz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ; những người được giao tài sản; một người nhận được điều gì đó, chẳng hạn như một công việc hoặc trách nhiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

assignees only

chỉ những người được giao

identify assignees

xác định người được giao

assignees’ rights

quyền của người được giao

new assignees

những người được giao mới

assignees’ responsibilities

trách nhiệm của người được giao

contact assignees

liên hệ với người được giao

future assignees

những người được giao trong tương lai

existing assignees

những người được giao hiện tại

assigning assignees

giao việc cho người được giao

potential assignees

những người được giao tiềm năng

Câu ví dụ

the court will assignees to the bankruptcy case.

Tòa án sẽ chỉ định người nhận tài sản trong vụ phá sản.

we need to identify potential assignees for the project.

Chúng tôi cần xác định những người nhận tài sản tiềm năng cho dự án.

the contract clearly outlines the rights of assignees.

Hợp đồng quy định rõ ràng quyền lợi của người nhận tài sản.

the trustee manages assets for the benefit of assignees.

Người quản lý tài sản quản lý tài sản vì lợi ích của người nhận tài sản.

the company sought assignees to take over the debt.

Công ty tìm kiếm người nhận tài sản để tiếp quản khoản nợ.

the legal process involves notifying all assignees.

Quy trình pháp lý bao gồm việc thông báo cho tất cả người nhận tài sản.

the assignees reviewed the financial statements carefully.

Người nhận tài sản đã xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính.

the role of assignees is crucial in restructuring.

Vai trò của người nhận tài sản rất quan trọng trong việc tái cấu trúc.

the assignees approved the reorganization plan.

Người nhận tài sản đã phê duyệt kế hoạch tái cấu trúc.

the assignees voted on the proposed settlement.

Người nhận tài sản đã bỏ phiếu cho thỏa thuận được đề xuất.

the assignees are responsible for protecting creditors' interests.

Người nhận tài sản chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay