assuagability

[Mỹ]/əˈsweɪdʒəbɪlɪti/
[Anh]/əˈsweɪdʒəbɪlɪti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái có thể được an ủi; khả năng được an lòng, bình tĩnh hoặc thỏa mãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

the assuagability

Vietnamese_translation

lack of assuagability

Vietnamese_translation

assuagability test

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay