assuages anxiety
xoa dịu lo lắng
assuages the pain
xoa dịu nỗi đau
assuages fears
xoa dịu nỗi sợ
assuages concerns
xoa dịu những lo ngại
assuages the tension
xoa dịu sự căng thẳng
assuages her guilt
xoa dịu nỗi ân hận của cô ấy
the warm tea assuages my sore throat.
trà ấm dịu dàng làm dịu cơn đau họng của tôi.
her kind words assuage his fears.
những lời tốt đẹp của cô ấy làm dịu nỗi sợ hãi của anh ấy.
reading a good book assuages my stress.
đọc một cuốn sách hay làm dịu sự căng thẳng của tôi.
he hopes that the apology will assuage her anger.
anh hy vọng lời xin lỗi sẽ làm dịu cơn giận của cô ấy.
the medication assuages the pain effectively.
thuốc tác dụng làm dịu cơn đau rất hiệu quả.
a warm bath assuages my tired muscles.
ngâm mình trong bồn nước ấm làm dịu những cơ bắp mệt mỏi của tôi.
the counselor assuages the students' anxieties.
nhà cố vấn làm dịu những lo lắng của học sinh.
music assuages her feelings of loneliness.
nhạc làm dịu đi cảm giác cô đơn của cô ấy.
the news assuages public concerns about safety.
tin tức làm dịu đi những lo ngại của công chúng về an toàn.
his explanation assuages my doubts.
lời giải thích của anh ấy làm dịu đi những nghi ngờ của tôi.
assuages anxiety
xoa dịu lo lắng
assuages the pain
xoa dịu nỗi đau
assuages fears
xoa dịu nỗi sợ
assuages concerns
xoa dịu những lo ngại
assuages the tension
xoa dịu sự căng thẳng
assuages her guilt
xoa dịu nỗi ân hận của cô ấy
the warm tea assuages my sore throat.
trà ấm dịu dàng làm dịu cơn đau họng của tôi.
her kind words assuage his fears.
những lời tốt đẹp của cô ấy làm dịu nỗi sợ hãi của anh ấy.
reading a good book assuages my stress.
đọc một cuốn sách hay làm dịu sự căng thẳng của tôi.
he hopes that the apology will assuage her anger.
anh hy vọng lời xin lỗi sẽ làm dịu cơn giận của cô ấy.
the medication assuages the pain effectively.
thuốc tác dụng làm dịu cơn đau rất hiệu quả.
a warm bath assuages my tired muscles.
ngâm mình trong bồn nước ấm làm dịu những cơ bắp mệt mỏi của tôi.
the counselor assuages the students' anxieties.
nhà cố vấn làm dịu những lo lắng của học sinh.
music assuages her feelings of loneliness.
nhạc làm dịu đi cảm giác cô đơn của cô ấy.
the news assuages public concerns about safety.
tin tức làm dịu đi những lo ngại của công chúng về an toàn.
his explanation assuages my doubts.
lời giải thích của anh ấy làm dịu đi những nghi ngờ của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay