pacifies the crowd
xoa dịu đám đông
pacifies the child
xoa dịu đứa trẻ
pacifies the situation
xoa dịu tình hình
pacifies the nerves
xoa dịu thần kinh
pacifies the mind
xoa dịu tâm trí
pacifies the soul
xoa dịu tâm hồn
pacifies the tension
xoa dịu sự căng thẳng
pacifies the fears
xoa dịu nỗi sợ hãi
pacifies the anger
xoa dịu sự tức giận
pacifies the doubts
xoa dịu những nghi ngờ
the mother pacifies her crying baby with a lullaby.
Người mẹ vỗ về, dỗ dành em bé khóc của mình bằng một bài ru.
the manager pacifies the team after a stressful meeting.
Người quản lý xoa dịu đội sau một cuộc họp căng thẳng.
he pacifies his friends by sharing his plans for the future.
Anh ấy xoa dịu bạn bè của mình bằng cách chia sẻ kế hoạch cho tương lai.
the teacher pacifies the students with a fun activity.
Giáo viên xoa dịu học sinh bằng một hoạt động thú vị.
the warm tea pacifies her nerves before the presentation.
Trà ấm giúp xoa dịu thần kinh của cô ấy trước buổi thuyết trình.
he pacifies the dog with a treat during the thunderstorm.
Anh ấy dỗ dành chú chó bằng một món ăn vặt trong cơn giông bão.
the counselor pacifies the anxious parents with reassurance.
Nhà cố vấn trấn an phụ huynh lo lắng bằng sự trấn an.
the soft music pacifies the atmosphere in the room.
Nhạc nhẹ nhàng xoa dịu không khí trong phòng.
she pacifies her fears by practicing mindfulness.
Cô ấy xoa dịu nỗi sợ hãi của mình bằng cách thực hành chánh niệm.
the leader pacifies the crowd with a calming speech.
Nhà lãnh đạo xoa dịu đám đông bằng một bài phát biểu trấn an.
pacifies the crowd
xoa dịu đám đông
pacifies the child
xoa dịu đứa trẻ
pacifies the situation
xoa dịu tình hình
pacifies the nerves
xoa dịu thần kinh
pacifies the mind
xoa dịu tâm trí
pacifies the soul
xoa dịu tâm hồn
pacifies the tension
xoa dịu sự căng thẳng
pacifies the fears
xoa dịu nỗi sợ hãi
pacifies the anger
xoa dịu sự tức giận
pacifies the doubts
xoa dịu những nghi ngờ
the mother pacifies her crying baby with a lullaby.
Người mẹ vỗ về, dỗ dành em bé khóc của mình bằng một bài ru.
the manager pacifies the team after a stressful meeting.
Người quản lý xoa dịu đội sau một cuộc họp căng thẳng.
he pacifies his friends by sharing his plans for the future.
Anh ấy xoa dịu bạn bè của mình bằng cách chia sẻ kế hoạch cho tương lai.
the teacher pacifies the students with a fun activity.
Giáo viên xoa dịu học sinh bằng một hoạt động thú vị.
the warm tea pacifies her nerves before the presentation.
Trà ấm giúp xoa dịu thần kinh của cô ấy trước buổi thuyết trình.
he pacifies the dog with a treat during the thunderstorm.
Anh ấy dỗ dành chú chó bằng một món ăn vặt trong cơn giông bão.
the counselor pacifies the anxious parents with reassurance.
Nhà cố vấn trấn an phụ huynh lo lắng bằng sự trấn an.
the soft music pacifies the atmosphere in the room.
Nhạc nhẹ nhàng xoa dịu không khí trong phòng.
she pacifies her fears by practicing mindfulness.
Cô ấy xoa dịu nỗi sợ hãi của mình bằng cách thực hành chánh niệm.
the leader pacifies the crowd with a calming speech.
Nhà lãnh đạo xoa dịu đám đông bằng một bài phát biểu trấn an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay