invest shrewdly
đầu tư một cách khôn ngoan
She shrewdly invested in the stock market.
Cô ấy đã khôn ngoan đầu tư vào thị trường chứng khoán.
He shrewdly negotiated a better deal.
Anh ấy đã khéo léo thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
The detective shrewdly solved the case.
Thám tử đã khéo léo giải quyết vụ án.
She shrewdly avoided getting caught in the trap.
Cô ấy đã khéo léo tránh bị mắc kẹt trong bẫy.
He shrewdly assessed the situation before making a decision.
Anh ấy đã khéo léo đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.
The businessman shrewdly predicted the market trends.
Người kinh doanh đã khéo léo dự đoán xu hướng thị trường.
She shrewdly maneuvered through the competitive industry.
Cô ấy đã khéo léo điều hướng qua ngành công nghiệp cạnh tranh.
He shrewdly outsmarted his opponents in the game.
Anh ấy đã khéo léo đánh bại đối thủ trong trò chơi.
The politician shrewdly navigated the political landscape.
Nhà chính trị đã khéo léo điều hướng bối cảnh chính trị.
She shrewdly analyzed the risks involved in the project.
Cô ấy đã khéo léo phân tích những rủi ro liên quan đến dự án.
invest shrewdly
đầu tư một cách khôn ngoan
She shrewdly invested in the stock market.
Cô ấy đã khôn ngoan đầu tư vào thị trường chứng khoán.
He shrewdly negotiated a better deal.
Anh ấy đã khéo léo thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
The detective shrewdly solved the case.
Thám tử đã khéo léo giải quyết vụ án.
She shrewdly avoided getting caught in the trap.
Cô ấy đã khéo léo tránh bị mắc kẹt trong bẫy.
He shrewdly assessed the situation before making a decision.
Anh ấy đã khéo léo đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.
The businessman shrewdly predicted the market trends.
Người kinh doanh đã khéo léo dự đoán xu hướng thị trường.
She shrewdly maneuvered through the competitive industry.
Cô ấy đã khéo léo điều hướng qua ngành công nghiệp cạnh tranh.
He shrewdly outsmarted his opponents in the game.
Anh ấy đã khéo léo đánh bại đối thủ trong trò chơi.
The politician shrewdly navigated the political landscape.
Nhà chính trị đã khéo léo điều hướng bối cảnh chính trị.
She shrewdly analyzed the risks involved in the project.
Cô ấy đã khéo léo phân tích những rủi ro liên quan đến dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay