attendances

[Mỹ]/əˈtɛndənsiːz/
[Anh]/əˈtɛn.dənˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.số lần ai đó tham dự một sự kiện hoặc địa điểm; những người tham dự một sự kiện hoặc địa điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

record attendances

ghi lại điểm danh

monitor attendances

giám sát điểm danh

take attendance

ghi điểm danh

check attendances

kiểm tra điểm danh

low attendances

số lượng điểm danh thấp

irregular attendances

điểm danh không đều

high attendances

số lượng điểm danh cao

explain attendances

giải thích điểm danh

absent from attendances

vắng mặt trong điểm danh

meeting attendances

điểm danh cuộc họp

Câu ví dụ

high attendances at the event boosted its success.

sự tham gia đông đảo tại sự kiện đã thúc đẩy thành công của nó.

regular attendances can improve your skills.

việc tham gia thường xuyên có thể cải thiện kỹ năng của bạn.

the attendances for the concert exceeded expectations.

số lượng người tham dự buổi hòa nhạc vượt quá mong đợi.

she tracked the attendances for each meeting.

cô ấy đã theo dõi số lượng người tham dự mỗi cuộc họp.

low attendances may affect future funding.

số lượng người tham dự thấp có thể ảnh hưởng đến nguồn tài trợ trong tương lai.

the school reported high attendances during the festival.

trường học đã báo cáo số lượng người tham dự cao trong suốt lễ hội.

he was pleased with the attendances at his workshop.

anh ấy rất hài lòng với số lượng người tham dự tại hội thảo của mình.

attendances at the annual conference have been rising.

số lượng người tham dự hội nghị thường niên đã tăng lên.

they are trying to increase attendances for next year.

họ đang cố gắng tăng số lượng người tham dự cho năm tới.

attendances dropped significantly during the pandemic.

số lượng người tham dự đã giảm đáng kể trong đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay