presences

[Mỹ]/ˈprɛzənsɪz/
[Anh]/ˈprɛzənsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái hiện diện; sự xuất hiện hoặc cách thức của một người; sự tồn tại hoặc ảnh hưởng của một công ty trong một lĩnh vực cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

strong presences

sự hiện diện mạnh mẽ

notable presences

sự hiện diện đáng chú ý

cultural presences

sự hiện diện văn hóa

digital presences

sự hiện diện kỹ thuật số

public presences

sự hiện diện công cộng

female presences

sự hiện diện của phụ nữ

virtual presences

sự hiện diện ảo

local presences

sự hiện diện địa phương

social presences

sự hiện diện xã hội

global presences

sự hiện diện toàn cầu

Câu ví dụ

her presences in the meeting made a significant impact.

sự có mặt của cô ấy trong cuộc họp đã tạo ra tác động đáng kể.

the presences of various cultures enrich our community.

sự có mặt của nhiều nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.

we felt the presences of our ancestors during the ceremony.

chúng tôi cảm nhận được sự có mặt của tổ tiên trong suốt buổi lễ.

the presences of these animals indicate a healthy ecosystem.

sự có mặt của những con vật này cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

his presences at the event were highly anticipated.

sự có mặt của anh ấy tại sự kiện được mong đợi rất nhiều.

the presences of the guests filled the room with excitement.

sự có mặt của khách khứa tràn ngập căn phòng với sự phấn khích.

her presences in the art world are well recognized.

sự có mặt của cô ấy trong thế giới nghệ thuật được công nhận rộng rãi.

the presences of the stars made the night unforgettable.

sự có mặt của những ngôi sao đã khiến đêm đó khó quên.

his presences in the project were crucial for its success.

sự có mặt của anh ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công của nó.

the presences of volunteers helped the event run smoothly.

sự có mặt của các tình nguyện viên đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay