attractant

[Mỹ]/əˈtræk.tənt/
[Anh]/əˈtræk.tənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất thu hút hoặc dụ dỗ một cái gì đó, đặc biệt là côn trùng.
Word Forms
số nhiềuattractants

Cụm từ & Cách kết hợp

attractant pheromone

pheromone dụ

insect attractant

thuốc dụ côn trùng

attractant for animals

dụ động vật

natural attractant

dụ tự nhiên

strong attractant

dụ mạnh

attractant scent

mùi dụ

visual attractant

dụ bằng hình ảnh

food attractant

dụ bằng thức ăn

attractant marketing

tiếp thị dụ

a powerful attractant

một loại dụ mạnh

an irresistible attractant

một loại dụ không thể cưỡng lại

a natural attractant

một loại dụ tự nhiên

attractant for insects

dụ côn trùng

an olfactory attractant

dụ khứu giác

a visual attractant

dụ bằng hình ảnh

Câu ví dụ

the sugar solution acts as an attractant for insects.

dung dịch đường có tác dụng như một chất dẫn dụ cho côn trùng.

using an attractant can help to lure more fish.

việc sử dụng chất dẫn dụ có thể giúp thu hút nhiều cá hơn.

the scent of flowers serves as a natural attractant for bees.

mùi hương của hoa đóng vai trò như một chất dẫn dụ tự nhiên cho ong.

research shows that certain chemicals can be effective attractants.

nghiên cứu cho thấy một số hóa chất có thể là những chất dẫn dụ hiệu quả.

they used a special attractant to catch the pests.

họ đã sử dụng một chất dẫn dụ đặc biệt để bắt những sâu bệnh.

attractants are crucial in pest management strategies.

những chất dẫn dụ rất quan trọng trong các chiến lược quản lý sâu bệnh.

the company developed a new attractant for trapping rodents.

công ty đã phát triển một chất dẫn dụ mới để bẫy các loài gặm nhấm.

attractants can enhance the effectiveness of traps.

những chất dẫn dụ có thể nâng cao hiệu quả của bẫy.

some plants produce attractants to ensure pollination.

một số loài thực vật sản xuất ra những chất dẫn dụ để đảm bảo thụ phấn.

the attractant was designed to mimic the scent of food.

chất dẫn dụ được thiết kế để bắt chước mùi của thức ăn.

the attractant lured the insects into the trap.

chất dẫn dụ đã dụ những côn trùng vào bẫy.

we used a natural attractant to enhance the bait.

chúng tôi đã sử dụng một chất dẫn dụ tự nhiên để tăng cường mồi nhử.

the attractant is effective in pest control.

chất dẫn dụ có hiệu quả trong việc kiểm soát sâu bệnh.

scientists are studying how different attractants work.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thức hoạt động của các chất dẫn dụ khác nhau.

using the right attractant can improve fishing success.

việc sử dụng đúng chất dẫn dụ có thể cải thiện kết quả đánh bắt cá.

the synthetic attractant mimics natural scents.

chất dẫn dụ tổng hợp bắt chước các mùi hương tự nhiên.

attractants are crucial for trapping certain species.

những chất dẫn dụ rất quan trọng để bẫy một số loài nhất định.

farmers often use attractants to monitor pest populations.

những người nông dân thường sử dụng chất dẫn dụ để theo dõi quần thể sâu bệnh.

the attractant's formula was kept a secret.

công thức của chất dẫn dụ được giữ bí mật.

different species respond to various attractants.

các loài khác nhau phản ứng với các chất dẫn dụ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay