attributions to him
những ghi nhận dành cho anh ấy
checking attributions
kiểm tra các ghi nhận
false attributions
các ghi nhận sai lệch
attributions were made
các ghi nhận đã được thực hiện
giving attributions
trao các ghi nhận
source attributions
nguồn ghi nhận
verify attributions
xác minh các ghi nhận
attribution error
lỗi ghi nhận
attribution process
quy trình ghi nhận
attribution research
nghiên cứu ghi nhận
attributions to him
những ghi nhận dành cho anh ấy
checking attributions
kiểm tra các ghi nhận
false attributions
các ghi nhận sai lệch
attributions were made
các ghi nhận đã được thực hiện
giving attributions
trao các ghi nhận
source attributions
nguồn ghi nhận
verify attributions
xác minh các ghi nhận
attribution error
lỗi ghi nhận
attribution process
quy trình ghi nhận
attribution research
nghiên cứu ghi nhận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay