attributions

[Mỹ]/[ˌætrɪˈbjuːʃənz]/
[Anh]/[ˌætrɪˈbjuːʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động gán cho ai đó hoặc cái gì đó; Việc gán nguyên nhân hoặc lý do cho một điều gì đó; Những phát biểu ghi công cho ai đó về việc sáng tạo ra một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

attributions to him

những ghi nhận dành cho anh ấy

checking attributions

kiểm tra các ghi nhận

false attributions

các ghi nhận sai lệch

attributions were made

các ghi nhận đã được thực hiện

giving attributions

trao các ghi nhận

source attributions

nguồn ghi nhận

verify attributions

xác minh các ghi nhận

attribution error

lỗi ghi nhận

attribution process

quy trình ghi nhận

attribution research

nghiên cứu ghi nhận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay