attuned to
điều chỉnh theo
attuned with
điều chỉnh với
attuned ears
tinh tế trong việc lắng nghe
attuned to feedback
điều chỉnh theo phản hồi
attuned to nature
hài hòa với thiên nhiên
attuned to change
thích ứng với sự thay đổi
she is attuned to the needs of her students.
Cô ấy rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của học sinh.
being attuned to nature can enhance your well-being.
Việc hòa mình với thiên nhiên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
he is attuned to the rhythms of the city.
Anh ấy rất nhạy bén với nhịp điệu của thành phố.
the therapist is attuned to her clients' emotions.
Nhà trị liệu rất tinh tế trong việc nắm bắt cảm xúc của khách hàng.
artists are often attuned to subtle changes in their environment.
Các nghệ sĩ thường rất nhạy bén với những thay đổi nhỏ trong môi trường xung quanh.
he became attuned to the cultural differences while traveling.
Anh ấy đã dần nhận ra những khác biệt về văn hóa trong khi đi du lịch.
being attuned to your body is important for health.
Việc lắng nghe cơ thể của bạn là quan trọng cho sức khỏe.
she is attuned to the dynamics of group interactions.
Cô ấy rất tinh tế trong việc nắm bắt động lực của các tương tác nhóm.
they are attuned to the latest trends in technology.
Họ rất nhạy bén với những xu hướng công nghệ mới nhất.
he is attuned to the needs of the community.
Anh ấy rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
the musician is attuned to the rhythm of the song.
Nhà soạn nhạc rất tinh tế trong việc nắm bắt nhịp điệu của bài hát.
he has become attuned to the changing dynamics of the market.
Anh ấy đã dần nhận ra những thay đổi trong động lực của thị trường.
they are attuned to the cultural differences in the workplace.
Họ rất nhạy bén với những khác biệt về văn hóa tại nơi làm việc.
the therapist is attuned to her clients' emotional states.
Nhà trị liệu rất tinh tế trong việc nắm bắt trạng thái cảm xúc của khách hàng.
he is attuned to the subtle changes in her behavior.
Anh ấy rất tinh tế trong việc nhận ra những thay đổi nhỏ trong hành vi của cô ấy.
being attuned to your body can improve your health.
Việc lắng nghe cơ thể của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
she is attuned to the latest trends in fashion.
Cô ấy rất nhạy bén với những xu hướng thời trang mới nhất.
our team is attuned to the needs of our clients.
Đội ngũ của chúng tôi rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
attuned to
điều chỉnh theo
attuned with
điều chỉnh với
attuned ears
tinh tế trong việc lắng nghe
attuned to feedback
điều chỉnh theo phản hồi
attuned to nature
hài hòa với thiên nhiên
attuned to change
thích ứng với sự thay đổi
she is attuned to the needs of her students.
Cô ấy rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của học sinh.
being attuned to nature can enhance your well-being.
Việc hòa mình với thiên nhiên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
he is attuned to the rhythms of the city.
Anh ấy rất nhạy bén với nhịp điệu của thành phố.
the therapist is attuned to her clients' emotions.
Nhà trị liệu rất tinh tế trong việc nắm bắt cảm xúc của khách hàng.
artists are often attuned to subtle changes in their environment.
Các nghệ sĩ thường rất nhạy bén với những thay đổi nhỏ trong môi trường xung quanh.
he became attuned to the cultural differences while traveling.
Anh ấy đã dần nhận ra những khác biệt về văn hóa trong khi đi du lịch.
being attuned to your body is important for health.
Việc lắng nghe cơ thể của bạn là quan trọng cho sức khỏe.
she is attuned to the dynamics of group interactions.
Cô ấy rất tinh tế trong việc nắm bắt động lực của các tương tác nhóm.
they are attuned to the latest trends in technology.
Họ rất nhạy bén với những xu hướng công nghệ mới nhất.
he is attuned to the needs of the community.
Anh ấy rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
the musician is attuned to the rhythm of the song.
Nhà soạn nhạc rất tinh tế trong việc nắm bắt nhịp điệu của bài hát.
he has become attuned to the changing dynamics of the market.
Anh ấy đã dần nhận ra những thay đổi trong động lực của thị trường.
they are attuned to the cultural differences in the workplace.
Họ rất nhạy bén với những khác biệt về văn hóa tại nơi làm việc.
the therapist is attuned to her clients' emotional states.
Nhà trị liệu rất tinh tế trong việc nắm bắt trạng thái cảm xúc của khách hàng.
he is attuned to the subtle changes in her behavior.
Anh ấy rất tinh tế trong việc nhận ra những thay đổi nhỏ trong hành vi của cô ấy.
being attuned to your body can improve your health.
Việc lắng nghe cơ thể của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
she is attuned to the latest trends in fashion.
Cô ấy rất nhạy bén với những xu hướng thời trang mới nhất.
our team is attuned to the needs of our clients.
Đội ngũ của chúng tôi rất tinh tế trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay