unharmonious relationship
mối quan hệ không hài hòa
unharmonious environment
môi trường không hài hòa
unharmonious sounds
những âm thanh không hài hòa
unharmonious colors
những màu sắc không hài hòa
unharmonious music
nhạc không hài hòa
unharmonious team
đội nhóm không hài hòa
unharmonious atmosphere
không khí không hài hòa
unharmonious dialogue
đối thoại không hài hòa
unharmonious opinions
ý kiến không hài hòa
unharmonious interactions
sự tương tác không hài hòa
his unharmonious behavior made everyone uncomfortable.
hành vi thiếu hòa hợp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the unharmonious sounds of the band were hard to ignore.
những âm thanh thiếu hòa hợp của ban nhạc khó có thể bỏ qua.
there was an unharmonious relationship between the two departments.
có một mối quan hệ thiếu hòa hợp giữa hai phòng ban.
her unharmonious remarks created tension in the meeting.
những nhận xét thiếu hòa hợp của cô ấy đã tạo ra sự căng thẳng trong cuộc họp.
the unharmonious design of the building drew criticism.
thiết kế thiếu hòa hợp của tòa nhà đã nhận được sự chỉ trích.
they had an unharmonious discussion about the project.
họ đã có một cuộc thảo luận thiếu hòa hợp về dự án.
the orchestra's unharmonious performance disappointed the audience.
sự biểu diễn thiếu hòa hợp của dàn nhạc đã khiến khán giả thất vọng.
unharmonious colors in the painting made it look chaotic.
những màu sắc thiếu hòa hợp trong bức tranh khiến nó trông hỗn loạn.
there was an unharmonious atmosphere during the dinner.
có một không khí thiếu hòa hợp trong bữa tối.
his unharmonious attitude affected the team's morale.
thái độ thiếu hòa hợp của anh ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
unharmonious relationship
mối quan hệ không hài hòa
unharmonious environment
môi trường không hài hòa
unharmonious sounds
những âm thanh không hài hòa
unharmonious colors
những màu sắc không hài hòa
unharmonious music
nhạc không hài hòa
unharmonious team
đội nhóm không hài hòa
unharmonious atmosphere
không khí không hài hòa
unharmonious dialogue
đối thoại không hài hòa
unharmonious opinions
ý kiến không hài hòa
unharmonious interactions
sự tương tác không hài hòa
his unharmonious behavior made everyone uncomfortable.
hành vi thiếu hòa hợp của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the unharmonious sounds of the band were hard to ignore.
những âm thanh thiếu hòa hợp của ban nhạc khó có thể bỏ qua.
there was an unharmonious relationship between the two departments.
có một mối quan hệ thiếu hòa hợp giữa hai phòng ban.
her unharmonious remarks created tension in the meeting.
những nhận xét thiếu hòa hợp của cô ấy đã tạo ra sự căng thẳng trong cuộc họp.
the unharmonious design of the building drew criticism.
thiết kế thiếu hòa hợp của tòa nhà đã nhận được sự chỉ trích.
they had an unharmonious discussion about the project.
họ đã có một cuộc thảo luận thiếu hòa hợp về dự án.
the orchestra's unharmonious performance disappointed the audience.
sự biểu diễn thiếu hòa hợp của dàn nhạc đã khiến khán giả thất vọng.
unharmonious colors in the painting made it look chaotic.
những màu sắc thiếu hòa hợp trong bức tranh khiến nó trông hỗn loạn.
there was an unharmonious atmosphere during the dinner.
có một không khí thiếu hòa hợp trong bữa tối.
his unharmonious attitude affected the team's morale.
thái độ thiếu hòa hợp của anh ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay