| thì quá khứ | auctioneered |
| quá khứ phân từ | auctioneered |
| số nhiều | auctioneers |
| hiện tại phân từ | auctioneering |
| ngôi thứ ba số ít | auctioneers |
The auctioneer knocked the bureau down to a furniture dealer from York.
Người đấu giá đã bán chiếc tủ cho một người bán đồ nội thất từ York.
The auctioneers organized a secret ring to control the sales.
Những người đấu giá đã tổ chức một mạng lưới bí mật để kiểm soát doanh số.
Benson signaled the auctioneer quietly and kicked the bid up another thousand dollars.
Benson ra hiệu cho người đấu giá một cách kín đáo và tăng giá thêm 1.000 đô la.
An auctioneer,at the moment of non-sale,should be required to state plainly to his audience that an item has been bought in.
Người đấu giá, vào thời điểm không bán được, phải nói rõ với khán giả rằng một món hàng đã được mua.
The auctioneer began the bidding for the rare painting.
Người đấu giá bắt đầu đấu giá cho bức tranh quý hiếm.
The auctioneer raised the bid in increments of $100.
Người đấu giá tăng giá lên theo mức 100 đô la.
The auctioneer announced that the item was sold to the highest bidder.
Người đấu giá thông báo rằng món hàng đã được bán cho người trả giá cao nhất.
The auctioneer's gavel brought the bidding to a close.
Búa của người đấu giá kết thúc cuộc đấu giá.
The auctioneer described the item up for bid in great detail.
Người đấu giá mô tả chi tiết món hàng đang được đấu giá.
The auctioneer's rapid speech kept the bidding process moving quickly.
Bài phát biểu nhanh của người đấu giá giúp quá trình đấu giá diễn ra nhanh chóng.
The auctioneer's charismatic personality drew in many bidders.
Tính cách lôi cuốn của người đấu giá đã thu hút nhiều người tham gia đấu giá.
The auctioneer expertly handled the flow of bids during the auction.
Người đấu giá đã xử lý dòng giá hiệu quả trong suốt quá trình đấu giá.
The auctioneer's voice echoed through the auction hall as bids came in.
Giọng nói của người đấu giá vang vọng khắp hội trường đấu giá khi các mức giá được đưa ra.
The auctioneer's job is to facilitate the sale of items to the highest bidder.
Công việc của người đấu giá là tạo điều kiện cho việc bán hàng cho người trả giá cao nhất.
The auctioneer knocked the bureau down to a furniture dealer from York.
Người đấu giá đã bán chiếc tủ cho một người bán đồ nội thất từ York.
The auctioneers organized a secret ring to control the sales.
Những người đấu giá đã tổ chức một mạng lưới bí mật để kiểm soát doanh số.
Benson signaled the auctioneer quietly and kicked the bid up another thousand dollars.
Benson ra hiệu cho người đấu giá một cách kín đáo và tăng giá thêm 1.000 đô la.
An auctioneer,at the moment of non-sale,should be required to state plainly to his audience that an item has been bought in.
Người đấu giá, vào thời điểm không bán được, phải nói rõ với khán giả rằng một món hàng đã được mua.
The auctioneer began the bidding for the rare painting.
Người đấu giá bắt đầu đấu giá cho bức tranh quý hiếm.
The auctioneer raised the bid in increments of $100.
Người đấu giá tăng giá lên theo mức 100 đô la.
The auctioneer announced that the item was sold to the highest bidder.
Người đấu giá thông báo rằng món hàng đã được bán cho người trả giá cao nhất.
The auctioneer's gavel brought the bidding to a close.
Búa của người đấu giá kết thúc cuộc đấu giá.
The auctioneer described the item up for bid in great detail.
Người đấu giá mô tả chi tiết món hàng đang được đấu giá.
The auctioneer's rapid speech kept the bidding process moving quickly.
Bài phát biểu nhanh của người đấu giá giúp quá trình đấu giá diễn ra nhanh chóng.
The auctioneer's charismatic personality drew in many bidders.
Tính cách lôi cuốn của người đấu giá đã thu hút nhiều người tham gia đấu giá.
The auctioneer expertly handled the flow of bids during the auction.
Người đấu giá đã xử lý dòng giá hiệu quả trong suốt quá trình đấu giá.
The auctioneer's voice echoed through the auction hall as bids came in.
Giọng nói của người đấu giá vang vọng khắp hội trường đấu giá khi các mức giá được đưa ra.
The auctioneer's job is to facilitate the sale of items to the highest bidder.
Công việc của người đấu giá là tạo điều kiện cho việc bán hàng cho người trả giá cao nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay