discernibly

[Mỹ]/[dɪˈsɜːnɪblɪ]/
[Anh]/[dɪˈsɜːrnɪbli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách mà được nhận ra hoặc phân biệt rõ ràng.; Đến một mức độ nhất định mà có thể nhận thấy được.

Cụm từ & Cách kết hợp

discernibly better

tốt hơn đáng kể

discernibly different

khác biệt đáng kể

discernibly visible

dễ thấy rõ

discernibly improved

đã được cải thiện đáng kể

discernibly clear

rõ ràng hơn đáng kể

discernibly slow

chậm hơn đáng kể

discernibly faster

nhanh hơn đáng kể

discernibly higher

cao hơn đáng kể

discernibly lower

thấp hơn đáng kể

discernibly unique

độc đáo hơn đáng kể

Câu ví dụ

the difference in flavor was discernibly subtle, almost undetectable.

Sự khác biệt về hương vị rất tinh tế, gần như không thể nhận ra.

the improvements in the new model were discernibly better than the previous version.

Những cải tiến trong mô hình mới tốt hơn đáng kể so với phiên bản trước.

the candidate's stance on the issue was discernibly more moderate than his opponent's.

Quan điểm của ứng cử viên về vấn đề này ôn hòa hơn đáng kể so với đối thủ của ông.

the quality of the materials used was discernibly higher than expected.

Chất lượng vật liệu được sử dụng cao hơn đáng kể so với mong đợi.

the impact of the policy change was discernibly negative on small businesses.

Tác động của sự thay đổi chính sách có tác động tiêu cực đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.

the artist's style had evolved, becoming discernibly more abstract over time.

Phong cách của họa sĩ đã phát triển, trở nên trừu tượng hơn đáng kể theo thời gian.

the benefits of the new treatment were discernibly significant for the patients.

Những lợi ích của phương pháp điều trị mới có ý nghĩa đáng kể đối với bệnh nhân.

the company's performance was discernibly stronger in the last quarter.

Hiệu suất của công ty mạnh mẽ hơn đáng kể trong quý vừa qua.

the risks associated with the project were discernibly high, requiring careful planning.

Những rủi ro liên quan đến dự án rất cao, đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

the speaker's passion for the topic was discernibly evident throughout the presentation.

Niềm đam mê của diễn giả với chủ đề rất rõ ràng trong suốt bài thuyết trình.

the changes in the climate were discernibly alarming, prompting urgent action.

Những thay đổi về khí hậu đáng báo động, thúc đẩy hành động khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay