auditions

[Mỹ]/[ˈɔːdɪʃənz]/
[Anh]/[ˈɔːdɪʃənz]/

Dịch

n. Một lần thử vai trong một vở kịch, bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở nhạc kịch; Hành động tổ chức buổi tuyển chọn.
v. Tổ chức buổi tuyển chọn.

Cụm từ & Cách kết hợp

auditions today

phỏng vấn hôm nay

holding auditions

đang tổ chức phỏng vấn

went to auditions

đã đi phỏng vấn

auditioning for role

đang phỏng vấn cho vai diễn

successful auditions

phỏng vấn thành công

attending auditions

đang tham gia phỏng vấn

scheduled auditions

phỏng vấn đã được lên lịch

open auditions

phỏng vấn mở

had auditions

đã có phỏng vấn

preparing for auditions

đang chuẩn bị cho phỏng vấn

Câu ví dụ

we held auditions for the school play last week.

Chúng tôi đã tổ chức buổi tuyển diễn viên cho vở kịch trường tuần trước.

the casting director announced open auditions for the film.

Đạo diễn tuyển diễn viên đã công bố buổi tuyển diễn viên mở cho bộ phim.

she prepared diligently for her dance auditions.

Cô ấy đã chuẩn bị chăm chỉ cho buổi tuyển sinh múa.

many aspiring actors attended the auditions.

Rất nhiều diễn viên tiềm năng đã tham gia buổi tuyển diễn viên.

the auditions were held in a large theater.

Chiến dịch tuyển diễn viên được tổ chức tại một nhà hát lớn.

he nervously waited his turn for the auditions.

Anh ấy lo lắng chờ đến lượt mình cho buổi tuyển diễn viên.

the panel conducted the auditions with professionalism.

Ban giám khảo đã tiến hành buổi tuyển diễn viên một cách chuyên nghiệp.

she aced her singing auditions and got the part.

Cô ấy đã vượt qua xuất sắc vòng tuyển sinh hát và giành được vai diễn.

the company scheduled auditions for new talent.

Công ty đã lên lịch tuyển diễn viên cho nhân tài mới.

the initial auditions narrowed down the candidates.

Vòng tuyển diễn viên đầu tiên đã thu hẹp danh sách ứng viên.

they requested a monologue for the acting auditions.

Họ yêu cầu một đoạn độc thoại cho buổi tuyển diễn viên.

the final auditions determined the lead role.

Vòng tuyển diễn viên cuối cùng đã xác định vai chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay