augers wood
đinh tán gỗ
auger bit
đầu khoan auger
augering soil
đào đất bằng auger
augered hole
lỗ khoan bằng auger
large auger
auger lớn
augers rust
auger gỉ sét
auger machine
máy auger
augering ground
đào đất bằng auger
auger handle
vòi cầm auger
augers spin
auger quay
the construction crew used augers to bore through the hard rock.
Đội xây dựng đã sử dụng máy khoan xoắn để khoan qua đá cứng.
we rented a post hole auger for planting fence posts in the backyard.
Chúng tôi thuê máy khoan lỗ cọc để cắm cọc rào trong sân sau.
the auger bit needs sharpening after extensive use in clay soil.
Chuôi máy khoan cần được mài lại sau khi sử dụng nhiều trong đất sét.
he carefully operated the ground auger, avoiding any underground cables.
Anh ấy cẩn thận vận hành máy khoan đất, tránh mọi cáp điện dưới mặt đất.
the soil was too sandy for the auger to grip effectively.
Đất quá cát khiến máy khoan không thể bám chắc chắn.
they purchased a new hydraulic auger for their drilling business.
Họ mua một máy khoan thủy lực mới cho doanh nghiệp khoan của họ.
the auger's powerful motor easily cut through the roots.
Động cơ mạnh mẽ của máy khoan dễ dàng cắt qua rễ cây.
we need to order replacement parts for the broken auger.
Chúng tôi cần đặt mua các bộ phận thay thế cho máy khoan bị hỏng.
the geologist used an auger to collect soil samples for analysis.
Địa chất học đã sử dụng máy khoan để thu thập mẫu đất để phân tích.
the auger's steady advance created a deep, cylindrical hole.
Sự tiến hành ổn định của máy khoan tạo ra một lỗ sâu, hình trụ.
the team transported the heavy auger to the remote job site.
Đội nhóm đã vận chuyển máy khoan nặng đến công trường ở vùng hẻo lánh.
augers wood
đinh tán gỗ
auger bit
đầu khoan auger
augering soil
đào đất bằng auger
augered hole
lỗ khoan bằng auger
large auger
auger lớn
augers rust
auger gỉ sét
auger machine
máy auger
augering ground
đào đất bằng auger
auger handle
vòi cầm auger
augers spin
auger quay
the construction crew used augers to bore through the hard rock.
Đội xây dựng đã sử dụng máy khoan xoắn để khoan qua đá cứng.
we rented a post hole auger for planting fence posts in the backyard.
Chúng tôi thuê máy khoan lỗ cọc để cắm cọc rào trong sân sau.
the auger bit needs sharpening after extensive use in clay soil.
Chuôi máy khoan cần được mài lại sau khi sử dụng nhiều trong đất sét.
he carefully operated the ground auger, avoiding any underground cables.
Anh ấy cẩn thận vận hành máy khoan đất, tránh mọi cáp điện dưới mặt đất.
the soil was too sandy for the auger to grip effectively.
Đất quá cát khiến máy khoan không thể bám chắc chắn.
they purchased a new hydraulic auger for their drilling business.
Họ mua một máy khoan thủy lực mới cho doanh nghiệp khoan của họ.
the auger's powerful motor easily cut through the roots.
Động cơ mạnh mẽ của máy khoan dễ dàng cắt qua rễ cây.
we need to order replacement parts for the broken auger.
Chúng tôi cần đặt mua các bộ phận thay thế cho máy khoan bị hỏng.
the geologist used an auger to collect soil samples for analysis.
Địa chất học đã sử dụng máy khoan để thu thập mẫu đất để phân tích.
the auger's steady advance created a deep, cylindrical hole.
Sự tiến hành ổn định của máy khoan tạo ra một lỗ sâu, hình trụ.
the team transported the heavy auger to the remote job site.
Đội nhóm đã vận chuyển máy khoan nặng đến công trường ở vùng hẻo lánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay