| số nhiều | borers |
wood borer
đục gỗ
borer insect
côn trùng đục
moth borer
đục sâu bướm
metal borer
đục kim loại
borer damage
thiệt hại do đục
stem borer
đục thân
borer infestation
sự xâm nhập của đục
control borer
kiểm soát đục
prevent borer
ngăn ngừa đục
the wood borer damaged the furniture.
con mối gỗ đã làm hỏng đồ nội thất.
he is a skilled borer in the construction industry.
anh ấy là một người khoan lành nghề trong ngành xây dựng.
the borer created holes in the metal sheet.
máy khoan đã tạo ra các lỗ trên tấm kim loại.
she used a borer to make precise holes.
cô ấy sử dụng máy khoan để tạo ra các lỗ chính xác.
the borer is essential for woodworking projects.
máy khoan rất cần thiết cho các dự án chế tác gỗ.
they hired a borer to install the new pipes.
họ thuê một người khoan để lắp đặt đường ống mới.
the borer's job requires great attention to detail.
công việc của người khoan đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
using a borer can speed up the construction process.
việc sử dụng máy khoan có thể đẩy nhanh quá trình xây dựng.
he learned to operate a borer in trade school.
anh ấy đã học cách vận hành máy khoan tại trường nghề.
the borer malfunctioned during the project.
máy khoan bị trục trặc trong quá trình thực hiện dự án.
wood borer
đục gỗ
borer insect
côn trùng đục
moth borer
đục sâu bướm
metal borer
đục kim loại
borer damage
thiệt hại do đục
stem borer
đục thân
borer infestation
sự xâm nhập của đục
control borer
kiểm soát đục
prevent borer
ngăn ngừa đục
the wood borer damaged the furniture.
con mối gỗ đã làm hỏng đồ nội thất.
he is a skilled borer in the construction industry.
anh ấy là một người khoan lành nghề trong ngành xây dựng.
the borer created holes in the metal sheet.
máy khoan đã tạo ra các lỗ trên tấm kim loại.
she used a borer to make precise holes.
cô ấy sử dụng máy khoan để tạo ra các lỗ chính xác.
the borer is essential for woodworking projects.
máy khoan rất cần thiết cho các dự án chế tác gỗ.
they hired a borer to install the new pipes.
họ thuê một người khoan để lắp đặt đường ống mới.
the borer's job requires great attention to detail.
công việc của người khoan đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
using a borer can speed up the construction process.
việc sử dụng máy khoan có thể đẩy nhanh quá trình xây dựng.
he learned to operate a borer in trade school.
anh ấy đã học cách vận hành máy khoan tại trường nghề.
the borer malfunctioned during the project.
máy khoan bị trục trặc trong quá trình thực hiện dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay