with authoritativeness
với tính cách có uy quyền
lack of authoritativeness
thiếu tính cách có uy quyền
establish authoritativeness
thiết lập uy quyền
commanding authoritativeness
uy quyền đầy quyền lực
demonstrate authoritativeness
chứng minh uy quyền
gaining authoritativeness
đạt được uy quyền
bolstering authoritativeness
tăng cường uy quyền
questioning the authoritativeness
đặt câu hỏi về uy quyền
the author's authoritativeness adds credibility to the research.
sự có uy tín của tác giả bổ sung thêm sự đáng tin cậy cho nghiên cứu.
her authoritativeness in the field makes her a sought-after speaker.
sự có uy tín của cô ấy trong lĩnh vực khiến cô ấy trở thành một diễn giả được tìm kiếm.
we need to ensure the authoritativeness of our sources.
chúng ta cần đảm bảo tính xác thực của các nguồn của chúng tôi.
his authoritativeness on the subject is well-known.
sự có uy tín của anh ấy về chủ đề này là rất nổi tiếng.
the committee values the authoritativeness of expert opinions.
ủy ban đánh giá cao sự có uy tín của các ý kiến chuyên gia.
authoritativeness can significantly influence public opinion.
sự có uy tín có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
she speaks with such authoritativeness that everyone listens.
cô ấy nói với sự có uy tín đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
his authoritativeness stems from years of experience.
sự có uy tín của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.
in academic circles, authoritativeness is highly valued.
trong giới học thuật, sự có uy tín được đánh giá cao.
to gain authoritativeness, one must publish extensively.
để có được sự có uy tín, người ta phải xuất bản rộng rãi.
with authoritativeness
với tính cách có uy quyền
lack of authoritativeness
thiếu tính cách có uy quyền
establish authoritativeness
thiết lập uy quyền
commanding authoritativeness
uy quyền đầy quyền lực
demonstrate authoritativeness
chứng minh uy quyền
gaining authoritativeness
đạt được uy quyền
bolstering authoritativeness
tăng cường uy quyền
questioning the authoritativeness
đặt câu hỏi về uy quyền
the author's authoritativeness adds credibility to the research.
sự có uy tín của tác giả bổ sung thêm sự đáng tin cậy cho nghiên cứu.
her authoritativeness in the field makes her a sought-after speaker.
sự có uy tín của cô ấy trong lĩnh vực khiến cô ấy trở thành một diễn giả được tìm kiếm.
we need to ensure the authoritativeness of our sources.
chúng ta cần đảm bảo tính xác thực của các nguồn của chúng tôi.
his authoritativeness on the subject is well-known.
sự có uy tín của anh ấy về chủ đề này là rất nổi tiếng.
the committee values the authoritativeness of expert opinions.
ủy ban đánh giá cao sự có uy tín của các ý kiến chuyên gia.
authoritativeness can significantly influence public opinion.
sự có uy tín có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
she speaks with such authoritativeness that everyone listens.
cô ấy nói với sự có uy tín đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
his authoritativeness stems from years of experience.
sự có uy tín của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.
in academic circles, authoritativeness is highly valued.
trong giới học thuật, sự có uy tín được đánh giá cao.
to gain authoritativeness, one must publish extensively.
để có được sự có uy tín, người ta phải xuất bản rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay