cross-fertilizing ideas
lai ghép ý tưởng
cross-fertilizing cultures
lai ghép văn hóa
cross-fertilizing disciplines
lai ghép các lĩnh vực
cross-fertilizing relationships
lai ghép mối quan hệ
cross-fertilizing knowledge
lai ghép tri thức
cross-fertilizing perspectives
lai ghép góc nhìn
cross-fertilizing innovation
lai ghép đổi mới
cross-fertilizing approaches
lai ghép phương pháp
cross-fertilizing networks
lai ghép mạng lưới
cross-fertilizing experiences
lai ghép trải nghiệm
cross-fertilizing ideas between departments can boost innovation.
Việc trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban có thể thúc đẩy đổi mới.
the project involved cross-fertilizing data from multiple sources.
Dự án này liên quan đến việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
we encourage cross-fertilizing knowledge across different teams.
Chúng tôi khuyến khích việc chia sẻ kiến thức giữa các nhóm khác nhau.
cross-fertilizing research findings led to a breakthrough.
Việc kết hợp các kết quả nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá.
the workshop aimed at cross-fertilizing best practices.
Workshop nhằm mục đích chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất.
cross-fertilizing experiences with colleagues is invaluable.
Việc trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp là vô giá.
the company fostered a culture of cross-fertilizing perspectives.
Công ty đã xây dựng văn hóa trao đổi quan điểm.
cross-fertilizing approaches can improve problem-solving.
Việc kết hợp các phương pháp có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
we saw significant benefits from cross-fertilizing skill sets.
Chúng tôi đã thấy được những lợi ích đáng kể từ việc kết hợp các kỹ năng.
cross-fertilizing strategies can enhance marketing campaigns.
Việc kết hợp các chiến lược có thể nâng cao các chiến dịch marketing.
the initiative promoted cross-fertilizing expertise within the organization.
Khởiiative này thúc đẩy việc chia sẻ chuyên môn bên trong tổ chức.
cross-fertilizing ideas
lai ghép ý tưởng
cross-fertilizing cultures
lai ghép văn hóa
cross-fertilizing disciplines
lai ghép các lĩnh vực
cross-fertilizing relationships
lai ghép mối quan hệ
cross-fertilizing knowledge
lai ghép tri thức
cross-fertilizing perspectives
lai ghép góc nhìn
cross-fertilizing innovation
lai ghép đổi mới
cross-fertilizing approaches
lai ghép phương pháp
cross-fertilizing networks
lai ghép mạng lưới
cross-fertilizing experiences
lai ghép trải nghiệm
cross-fertilizing ideas between departments can boost innovation.
Việc trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban có thể thúc đẩy đổi mới.
the project involved cross-fertilizing data from multiple sources.
Dự án này liên quan đến việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
we encourage cross-fertilizing knowledge across different teams.
Chúng tôi khuyến khích việc chia sẻ kiến thức giữa các nhóm khác nhau.
cross-fertilizing research findings led to a breakthrough.
Việc kết hợp các kết quả nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá.
the workshop aimed at cross-fertilizing best practices.
Workshop nhằm mục đích chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất.
cross-fertilizing experiences with colleagues is invaluable.
Việc trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp là vô giá.
the company fostered a culture of cross-fertilizing perspectives.
Công ty đã xây dựng văn hóa trao đổi quan điểm.
cross-fertilizing approaches can improve problem-solving.
Việc kết hợp các phương pháp có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
we saw significant benefits from cross-fertilizing skill sets.
Chúng tôi đã thấy được những lợi ích đáng kể từ việc kết hợp các kỹ năng.
cross-fertilizing strategies can enhance marketing campaigns.
Việc kết hợp các chiến lược có thể nâng cao các chiến dịch marketing.
the initiative promoted cross-fertilizing expertise within the organization.
Khởiiative này thúc đẩy việc chia sẻ chuyên môn bên trong tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay