avowal

[Mỹ]/ə'vaʊəl/
[Anh]/əˈvaʊəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyên bố công khai; sự thừa nhận hoặc công nhận.
Word Forms
số nhiềuavowals

Câu ví dụ

Her avowal of love took him by surprise.

Lời thú nhận tình yêu của cô ấy khiến anh bất ngờ.

His avowal of guilt in the crime shocked everyone.

Lời thú nhận tội lỗi của anh trong vụ án đã khiến mọi người sốc.

The politician's avowal of honesty was met with skepticism.

Lời cam kết về sự trung thực của chính trị gia đã bị đón nhận với sự hoài nghi.

Her avowal of allegiance to the country was unwavering.

Lời cam kết trung thành với đất nước của cô ấy là không lay chuyển.

The avowal of his beliefs inspired others to follow suit.

Lời bày tỏ niềm tin của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.

His avowal of responsibility for the mistake was commendable.

Lời nhận trách nhiệm về sai lầm của anh ấy là đáng khen ngợi.

The avowal of support from the community boosted their morale.

Lời ủng hộ từ cộng đồng đã thúc đẩy tinh thần của họ.

Their avowal of friendship stood the test of time.

Lời cam kết về tình bạn của họ đã vượt qua thử thách thời gian.

The avowal of commitment to the project was evident in their hard work.

Lời cam kết với dự án đã thể hiện rõ qua sự chăm chỉ của họ.

Her avowal of forgiveness towards her enemies was unexpected.

Lời tha thứ của cô ấy đối với kẻ thù là điều không ai ngờ tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay