avowals of love
những lời thừa nhận tình yêu
public avowals
những lời thừa nhận công khai
forced avowals
những lời thừa nhận bị ép buộc
avowals of guilt
những lời thừa nhận tội lỗi
unwavering avowals
những lời thừa nhận kiên định
avowals and promises
những lời thừa nhận và hứa hẹn
implicit avowals
những lời thừa nhận ngầm
avowals of innocence
những lời thừa nhận sự vô tội
empty avowals
những lời thừa nhận hão huyền
repeated avowals
những lời thừa nhận lặp đi lặp lại
his avowals of love were heartfelt and sincere.
Những lời thề yêu thương của anh ấy chân thành và thật lòng.
she made several avowals regarding her political beliefs.
Cô ấy đã đưa ra nhiều lời thề về niềm tin chính trị của mình.
the avowals of loyalty from the team were reassuring.
Những lời thề trung thành từ đội ngũ rất trấn an.
his avowals during the interview impressed the panel.
Những lời thề của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
she expressed her avowals of support for the charity.
Cô ấy bày tỏ những lời thề ủng hộ tổ chức từ thiện.
the avowals made by the witness were crucial to the case.
Những lời thề mà nhân chứng đưa ra là rất quan trọng đối với vụ án.
his avowals of regret came too late to mend the relationship.
Những lời thề hối hận của anh ấy đến quá muộn để hàn gắn mối quan hệ.
she made avowals about her commitment to the project.
Cô ấy đưa ra những lời thề về cam kết của mình với dự án.
the politician's avowals were met with skepticism.
Những lời thề của chính trị gia bị đón nhận với sự hoài nghi.
his avowals of faith inspired many in the community.
Những lời thề về đức tin của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.
avowals of love
những lời thừa nhận tình yêu
public avowals
những lời thừa nhận công khai
forced avowals
những lời thừa nhận bị ép buộc
avowals of guilt
những lời thừa nhận tội lỗi
unwavering avowals
những lời thừa nhận kiên định
avowals and promises
những lời thừa nhận và hứa hẹn
implicit avowals
những lời thừa nhận ngầm
avowals of innocence
những lời thừa nhận sự vô tội
empty avowals
những lời thừa nhận hão huyền
repeated avowals
những lời thừa nhận lặp đi lặp lại
his avowals of love were heartfelt and sincere.
Những lời thề yêu thương của anh ấy chân thành và thật lòng.
she made several avowals regarding her political beliefs.
Cô ấy đã đưa ra nhiều lời thề về niềm tin chính trị của mình.
the avowals of loyalty from the team were reassuring.
Những lời thề trung thành từ đội ngũ rất trấn an.
his avowals during the interview impressed the panel.
Những lời thề của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
she expressed her avowals of support for the charity.
Cô ấy bày tỏ những lời thề ủng hộ tổ chức từ thiện.
the avowals made by the witness were crucial to the case.
Những lời thề mà nhân chứng đưa ra là rất quan trọng đối với vụ án.
his avowals of regret came too late to mend the relationship.
Những lời thề hối hận của anh ấy đến quá muộn để hàn gắn mối quan hệ.
she made avowals about her commitment to the project.
Cô ấy đưa ra những lời thề về cam kết của mình với dự án.
the politician's avowals were met with skepticism.
Những lời thề của chính trị gia bị đón nhận với sự hoài nghi.
his avowals of faith inspired many in the community.
Những lời thề về đức tin của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay