axiom

[Mỹ]/ˈæksiəm/
[Anh]/ˈæksiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chân lý hiển nhiên; một tuyên bố hoặc đề xuất được coi là đã được thiết lập, chấp nhận, hoặc hiển nhiên đúng.
Word Forms
số nhiềuaxioms

Cụm từ & Cách kết hợp

fundamental axiom

tiên đề cơ bản

Câu ví dụ

the axiom that sport builds character.

tiến đề cho rằng thể thao xây dựng tính cách.

It is a widely held axiom that they should not negotiate with terrorists.

Đây là một tiến đề được chấp nhận rộng rãi rằng họ không nên thương lượng với những kẻ khủng bố.

It is a well-known axiom that honesty is the best policy.

Ai cũng biết rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.

In mathematics, an axiom is a statement that is taken to be true.

Trong toán học, một tiên đề là một phát biểu được coi là đúng.

The axiom 'actions speak louder than words' emphasizes the importance of behavior over speech.

Tiến đề 'hành động nói lên nhiều hơn lời nói' nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi hơn lời nói.

One of the axioms of business is that the customer is always right.

Một trong những tiên đề của kinh doanh là khách hàng luôn luôn đúng.

The scientific method is based on the axiom that all experiments should be repeatable.

Phương pháp khoa học dựa trên tiên đề rằng tất cả các thí nghiệm nên có thể lặp lại.

The axiom 'knowledge is power' highlights the importance of education and information.

Tiến đề 'tri thức là sức mạnh' làm nổi bật tầm quan trọng của giáo dục và thông tin.

A fundamental axiom in philosophy is 'I think, therefore I am' by René Descartes.

Một tiên đề cơ bản trong triết học là 'Tôi suy nghĩ, vậy tôi tồn tại' của René Descartes.

The axiom of equality states that if two quantities are equal to a third quantity, then they are equal to each other.

Tiên đề về sự bằng nhau quy định rằng nếu hai lượng bằng một lượng thứ ba, thì chúng bằng nhau.

The axiom of choice is a principle in set theory that states that for any collection of non-empty sets, there is a way to choose exactly one element from each set.

Tiên đề lựa chọn là một nguyên tắc trong lý thuyết tập hợp, quy định rằng với bất kỳ tập hợp nào của các tập hợp không rỗng, luôn có một cách để chọn chính xác một phần tử từ mỗi tập hợp.

An important axiom in economics is that individuals act in their own self-interest.

Một tiên đề quan trọng trong kinh tế học là các cá nhân hành động vì lợi ích của chính họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay