| số nhiều | truisms |
common truism
truyền thống phổ biến
It is an obvious truism that people act in accordance with their motives.
Rõ ràng là mọi người hành động theo động cơ của họ.
the truism that you get what you pay for.
châm ngôn cho rằng bạn nhận được những gì bạn trả tiền.
It is a truism that exercise is good for your health.
Đó là một châm ngôn rằng tập thể dục rất tốt cho sức khỏe của bạn.
In business, it's a truism that you have to spend money to make money.
Trong kinh doanh, đó là một châm ngôn rằng bạn phải chi tiền để kiếm tiền.
A truism in education is that practice makes perfect.
Một châm ngôn trong giáo dục là luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
It's a truism that laughter is the best medicine.
Đó là một châm ngôn rằng tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.
One truism in life is that nothing is certain except death and taxes.
Một châm ngôn trong cuộc sống là không có gì chắc chắn ngoài sự sống và cái chết và thuế.
It's a truism that time heals all wounds.
Đó là một châm ngôn rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.
A truism in relationships is that communication is key.
Một châm ngôn trong các mối quan hệ là giao tiếp là chìa khóa.
It's a truism that knowledge is power.
Đó là một châm ngôn rằng kiến thức là sức mạnh.
One truism in sports is that practice makes perfect.
Một châm ngôn trong thể thao là luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
It's a truism that honesty is the best policy.
Đó là một châm ngôn rằng trung thực là chính sách tốt nhất.
common truism
truyền thống phổ biến
It is an obvious truism that people act in accordance with their motives.
Rõ ràng là mọi người hành động theo động cơ của họ.
the truism that you get what you pay for.
châm ngôn cho rằng bạn nhận được những gì bạn trả tiền.
It is a truism that exercise is good for your health.
Đó là một châm ngôn rằng tập thể dục rất tốt cho sức khỏe của bạn.
In business, it's a truism that you have to spend money to make money.
Trong kinh doanh, đó là một châm ngôn rằng bạn phải chi tiền để kiếm tiền.
A truism in education is that practice makes perfect.
Một châm ngôn trong giáo dục là luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
It's a truism that laughter is the best medicine.
Đó là một châm ngôn rằng tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.
One truism in life is that nothing is certain except death and taxes.
Một châm ngôn trong cuộc sống là không có gì chắc chắn ngoài sự sống và cái chết và thuế.
It's a truism that time heals all wounds.
Đó là một châm ngôn rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.
A truism in relationships is that communication is key.
Một châm ngôn trong các mối quan hệ là giao tiếp là chìa khóa.
It's a truism that knowledge is power.
Đó là một châm ngôn rằng kiến thức là sức mạnh.
One truism in sports is that practice makes perfect.
Một châm ngôn trong thể thao là luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.
It's a truism that honesty is the best policy.
Đó là một châm ngôn rằng trung thực là chính sách tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay