| số nhiều | babblers |
babbler in chief
người luôn luôn nói nhảm
a notorious babbler
một kẻ nói nhảm đáng tiếng
a harmless babbler
một người nói nhảm vô hại
the incessant babbler
người luôn luôn nói không ngừng
an annoying babbler
một người nói nhảm phiền phức
the babbler is known for its constant chatter.
người nói nhiều được biết đến với những cuộc trò chuyện liên tục.
she is a notorious babbler at parties.
Cô ấy là một người nói nhiều đáng chú ý tại các bữa tiệc.
his babbler tendencies often annoy his friends.
Tính thích nói nhiều của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
the babbler's song is a delightful sound in the morning.
Tiếng hót của người nói nhiều là một âm thanh thú vị vào buổi sáng.
babblers are social birds that enjoy being in groups.
Những người nói nhiều là loài chim hòa đồng thích ở trong các nhóm.
he tends to be a babbler when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng thích nói nhiều khi anh ấy lo lắng.
the babbler can mimic other birds' calls.
Người nói nhiều có thể bắt chước tiếng kêu của những loài chim khác.
as a babbler, she loves to share gossip.
Với tư cách là một người nói nhiều, cô ấy thích chia sẻ tin đồn.
the babbler's presence filled the room with noise.
Sự hiện diện của người nói nhiều lấp đầy căn phòng bằng tiếng ồn.
listening to a babbler can be exhausting.
Nghe một người nói nhiều có thể khiến bạn mệt mỏi.
babbler in chief
người luôn luôn nói nhảm
a notorious babbler
một kẻ nói nhảm đáng tiếng
a harmless babbler
một người nói nhảm vô hại
the incessant babbler
người luôn luôn nói không ngừng
an annoying babbler
một người nói nhảm phiền phức
the babbler is known for its constant chatter.
người nói nhiều được biết đến với những cuộc trò chuyện liên tục.
she is a notorious babbler at parties.
Cô ấy là một người nói nhiều đáng chú ý tại các bữa tiệc.
his babbler tendencies often annoy his friends.
Tính thích nói nhiều của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
the babbler's song is a delightful sound in the morning.
Tiếng hót của người nói nhiều là một âm thanh thú vị vào buổi sáng.
babblers are social birds that enjoy being in groups.
Những người nói nhiều là loài chim hòa đồng thích ở trong các nhóm.
he tends to be a babbler when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng thích nói nhiều khi anh ấy lo lắng.
the babbler can mimic other birds' calls.
Người nói nhiều có thể bắt chước tiếng kêu của những loài chim khác.
as a babbler, she loves to share gossip.
Với tư cách là một người nói nhiều, cô ấy thích chia sẻ tin đồn.
the babbler's presence filled the room with noise.
Sự hiện diện của người nói nhiều lấp đầy căn phòng bằng tiếng ồn.
listening to a babbler can be exhausting.
Nghe một người nói nhiều có thể khiến bạn mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay