| số nhiều | gossipmongers |
gossipmonger alert
cảnh báo tin đồn
gossipmonger network
mạng lưới tung tin đồn
gossipmonger rumors
tin đồn
gossipmonger behavior
hành vi tung tin đồn
gossipmonger tactics
chiến thuật tung tin đồn
gossipmonger circle
vòng tròn tung tin đồn
gossipmonger talk
nói chuyện tung tin đồn
gossipmonger culture
văn hóa tung tin đồn
gossipmonger news
tin tức tung tin đồn
gossipmonger society
xã hội tung tin đồn
she is known as the gossipmonger of the office.
Cô ấy nổi tiếng là người hay đồn thổi trong văn phòng.
don't trust him; he's just a gossipmonger.
Đừng tin anh ta; anh ta chỉ là một người hay đồn thổi.
the gossipmonger spread rumors about the new employee.
Người hay đồn thổi đã lan truyền những tin đồn về nhân viên mới.
being a gossipmonger can damage relationships.
Việc trở thành một người hay đồn thổi có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she enjoys the thrill of being a gossipmonger.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi được làm người hay đồn thổi.
the gossipmonger always has the latest news.
Người hay đồn thổi luôn có những tin tức mới nhất.
everyone avoids the gossipmonger at parties.
Mọi người đều tránh mặt người hay đồn thổi tại các buổi tiệc.
his reputation as a gossipmonger precedes him.
Danh tiếng của anh ta là một người hay đồn thổi đã đi trước anh ta.
being labeled a gossipmonger can be damaging.
Việc bị gắn mác là người hay đồn thổi có thể gây tổn hại.
the gossipmonger couldn't resist sharing juicy details.
Người hay đồn thổi không thể cưỡng lại việc chia sẻ những chi tiết hấp dẫn.
gossipmonger alert
cảnh báo tin đồn
gossipmonger network
mạng lưới tung tin đồn
gossipmonger rumors
tin đồn
gossipmonger behavior
hành vi tung tin đồn
gossipmonger tactics
chiến thuật tung tin đồn
gossipmonger circle
vòng tròn tung tin đồn
gossipmonger talk
nói chuyện tung tin đồn
gossipmonger culture
văn hóa tung tin đồn
gossipmonger news
tin tức tung tin đồn
gossipmonger society
xã hội tung tin đồn
she is known as the gossipmonger of the office.
Cô ấy nổi tiếng là người hay đồn thổi trong văn phòng.
don't trust him; he's just a gossipmonger.
Đừng tin anh ta; anh ta chỉ là một người hay đồn thổi.
the gossipmonger spread rumors about the new employee.
Người hay đồn thổi đã lan truyền những tin đồn về nhân viên mới.
being a gossipmonger can damage relationships.
Việc trở thành một người hay đồn thổi có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she enjoys the thrill of being a gossipmonger.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi được làm người hay đồn thổi.
the gossipmonger always has the latest news.
Người hay đồn thổi luôn có những tin tức mới nhất.
everyone avoids the gossipmonger at parties.
Mọi người đều tránh mặt người hay đồn thổi tại các buổi tiệc.
his reputation as a gossipmonger precedes him.
Danh tiếng của anh ta là một người hay đồn thổi đã đi trước anh ta.
being labeled a gossipmonger can be damaging.
Việc bị gắn mác là người hay đồn thổi có thể gây tổn hại.
the gossipmonger couldn't resist sharing juicy details.
Người hay đồn thổi không thể cưỡng lại việc chia sẻ những chi tiết hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay