| số nhiều | bachelorettes |
bachelorette party
tiệc hen
bachelorette weekend
cuối tuần của cô dâu
bachelorette dress
váy của cô dâu
bachelorette games
trò chơi cho tiệc hen
bachelorette decorations
trang trí cho tiệc hen
bachelorette favors
quà tặng cho tiệc hen
bachelorette itinerary
lịch trình tiệc hen
she is planning a bachelorette party this weekend.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một buổi tiệc độc thân vào cuối tuần này.
the bachelorette was filled with fun games and laughter.
Buổi tiệc độc thân tràn ngập những trò chơi vui nhộn và tiếng cười.
every bride deserves an unforgettable bachelorette experience.
Mỗi cô dâu đều xứng đáng có một trải nghiệm tiệc độc thân đáng nhớ.
they went to a spa for a relaxing bachelorette getaway.
Họ đã đến một spa để có một chuyến đi nghỉ dưỡng tiệc độc thân thư giãn.
the bachelorette group wore matching t-shirts.
Các thành viên trong nhóm tiệc độc thân mặc áo phông giống nhau.
her friends surprised her with a bachelorette scavenger hunt.
Những người bạn của cô ấy đã bất ngờ cho cô ấy một trò chơi tìm kiếm kho báu tiệc độc thân.
they hired a photographer to capture the bachelorette moments.
Họ đã thuê một nhiếp ảnh gia để ghi lại những khoảnh khắc tiệc độc thân.
the bachelorette dinner was at a fancy restaurant.
Bữa tối tiệc độc thân là tại một nhà hàng sang trọng.
she received many gifts during her bachelorette celebration.
Cô ấy đã nhận được nhiều quà tặng trong suốt buổi lễ kỷ niệm tiệc độc thân của mình.
they planned a weekend getaway for the bachelorette festivities.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần cho các hoạt động tiệc độc thân.
bachelorette party
tiệc hen
bachelorette weekend
cuối tuần của cô dâu
bachelorette dress
váy của cô dâu
bachelorette games
trò chơi cho tiệc hen
bachelorette decorations
trang trí cho tiệc hen
bachelorette favors
quà tặng cho tiệc hen
bachelorette itinerary
lịch trình tiệc hen
she is planning a bachelorette party this weekend.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một buổi tiệc độc thân vào cuối tuần này.
the bachelorette was filled with fun games and laughter.
Buổi tiệc độc thân tràn ngập những trò chơi vui nhộn và tiếng cười.
every bride deserves an unforgettable bachelorette experience.
Mỗi cô dâu đều xứng đáng có một trải nghiệm tiệc độc thân đáng nhớ.
they went to a spa for a relaxing bachelorette getaway.
Họ đã đến một spa để có một chuyến đi nghỉ dưỡng tiệc độc thân thư giãn.
the bachelorette group wore matching t-shirts.
Các thành viên trong nhóm tiệc độc thân mặc áo phông giống nhau.
her friends surprised her with a bachelorette scavenger hunt.
Những người bạn của cô ấy đã bất ngờ cho cô ấy một trò chơi tìm kiếm kho báu tiệc độc thân.
they hired a photographer to capture the bachelorette moments.
Họ đã thuê một nhiếp ảnh gia để ghi lại những khoảnh khắc tiệc độc thân.
the bachelorette dinner was at a fancy restaurant.
Bữa tối tiệc độc thân là tại một nhà hàng sang trọng.
she received many gifts during her bachelorette celebration.
Cô ấy đã nhận được nhiều quà tặng trong suốt buổi lễ kỷ niệm tiệc độc thân của mình.
they planned a weekend getaway for the bachelorette festivities.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần cho các hoạt động tiệc độc thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay