bachelorettes

[Mỹ]/[ˈbætʃələrɪts]/
[Anh]/[ˈbætʃələrɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm phụ nữ chưa lập gia đình, thường tham dự một đám cưới hoặc sự kiện khác; Một phụ nữ tham dự bữa tiệc bachelorette.

Cụm từ & Cách kết hợp

bachelorettes' weekend

Vietnamese_translation

planning bachelorettes

Vietnamese_translation

bachelorettes celebrating

Vietnamese_translation

group of bachelorettes

Vietnamese_translation

meet the bachelorettes

Vietnamese_translation

bachelorettes' trip

Vietnamese_translation

supporting bachelorettes

Vietnamese_translation

surprising bachelorettes

Vietnamese_translation

treating bachelorettes

Vietnamese_translation

finding bachelorettes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bachelorettes excitedly planned their last single night together.

Các cô dâu độc thân hào hứng lên kế hoạch cho đêm cuối cùng cùng nhau.

several bachelorettes competed for the groom's attention at the party.

Một số cô dâu độc thân tranh giành sự chú ý của chú rể tại bữa tiệc.

the bachelorettes enjoyed a weekend getaway filled with laughter and games.

Các cô dâu độc thân tận hưởng một chuyến đi cuối tuần đầy tiếng cười và trò chơi.

we surprised the bachelorettes with a luxurious spa day.

Chúng tôi bất ngờ tặng các cô dâu độc thân một ngày thư giãn tại spa sang trọng.

the bachelorettes danced the night away at the lively club.

Các cô dâu độc thân nhảy múa suốt đêm tại câu lạc bộ sôi động.

the photographer captured candid moments of the bachelorettes celebrating.

Nhà chụp ảnh ghi lại những khoảnh khắc chân thật khi các cô dâu độc thân đang ăn mừng.

the bachelorettes reminisced about their college days and shared memories.

Các cô dâu độc thân hồi tưởng về những ngày đại học và chia sẻ kỷ niệm.

the bachelorettes posed for silly photos with fun props.

Các cô dâu độc thân tạo dáng chụp những bức ảnh vui nhộn với các đạo cụ thú vị.

the bachelorettes toasted the bride and wished her well.

Các cô dâu độc thân nâng ly chúc mừng cô dâu và chúc cô may mắn.

the bachelorettes gathered for a final brunch before the wedding.

Các cô dâu độc thân tụ họp để dùng bữa brunch cuối cùng trước đám cưới.

the bachelorettes exchanged heartfelt advice for the bride-to-be.

Các cô dâu độc thân trao đổi những lời khuyên chân thành cho cô dâu tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay