| số nhiều | bridesmaids |
bridesmaid dress
váy phù dâu
Dress for bridesmaid and jackets for bestman.
Đầm cho phù dâu và áo khoác cho chú rể.
Traditionally, the bride pays for her bridesmaids’ dresses.
Theo truyền thống, cô dâu trả tiền cho váy của các phù dâu.
The bridegroom asked the guests to stand and then toasted the bridesmaids.
Chồng cô dâu yêu cầu khách đứng lên và sau đó chúc mừng các phù dâu.
She asked her best friend to be her bridesmaid.
Cô ấy nhờ người bạn thân nhất làm phù dâu cho mình.
The bridesmaid helped the bride with her dress.
Phù dâu đã giúp cô dâu với chiếc váy của cô ấy.
The bridesmaid bouquet matched the bride's flowers.
Bó hoa của phù dâu phù hợp với hoa của cô dâu.
The bridesmaid organized a fun bachelorette party.
Phù dâu đã tổ chức một buổi tiệc độc thân vui vẻ.
The bridesmaid gave a heartfelt speech at the wedding reception.
Phù dâu đã có một bài phát biểu chân thành tại buổi tiệc cưới.
The bridesmaid helped the bride calm her nerves before the ceremony.
Phù dâu đã giúp cô dâu bình tĩnh trước buổi lễ.
The bridesmaid wore a beautiful dress that matched the wedding theme.
Phù dâu mặc một chiếc váy đẹp phù hợp với chủ đề đám cưới.
The bridesmaid carried the bride's train during the processional.
Phù dâu đã mang theo đuôi váy của cô dâu trong quá trình diễu hành.
The bridesmaid coordinated the bridesmaids' dresses for a cohesive look.
Phù dâu đã phối hợp các bộ trang phục của các phù dâu để có vẻ ngoài hài hòa.
The bridesmaid supported the bride emotionally throughout the wedding planning process.
Phù dâu đã hỗ trợ cô dâu về mặt cảm xúc trong suốt quá trình lên kế hoạch đám cưới.
bridesmaid dress
váy phù dâu
Dress for bridesmaid and jackets for bestman.
Đầm cho phù dâu và áo khoác cho chú rể.
Traditionally, the bride pays for her bridesmaids’ dresses.
Theo truyền thống, cô dâu trả tiền cho váy của các phù dâu.
The bridegroom asked the guests to stand and then toasted the bridesmaids.
Chồng cô dâu yêu cầu khách đứng lên và sau đó chúc mừng các phù dâu.
She asked her best friend to be her bridesmaid.
Cô ấy nhờ người bạn thân nhất làm phù dâu cho mình.
The bridesmaid helped the bride with her dress.
Phù dâu đã giúp cô dâu với chiếc váy của cô ấy.
The bridesmaid bouquet matched the bride's flowers.
Bó hoa của phù dâu phù hợp với hoa của cô dâu.
The bridesmaid organized a fun bachelorette party.
Phù dâu đã tổ chức một buổi tiệc độc thân vui vẻ.
The bridesmaid gave a heartfelt speech at the wedding reception.
Phù dâu đã có một bài phát biểu chân thành tại buổi tiệc cưới.
The bridesmaid helped the bride calm her nerves before the ceremony.
Phù dâu đã giúp cô dâu bình tĩnh trước buổi lễ.
The bridesmaid wore a beautiful dress that matched the wedding theme.
Phù dâu mặc một chiếc váy đẹp phù hợp với chủ đề đám cưới.
The bridesmaid carried the bride's train during the processional.
Phù dâu đã mang theo đuôi váy của cô dâu trong quá trình diễu hành.
The bridesmaid coordinated the bridesmaids' dresses for a cohesive look.
Phù dâu đã phối hợp các bộ trang phục của các phù dâu để có vẻ ngoài hài hòa.
The bridesmaid supported the bride emotionally throughout the wedding planning process.
Phù dâu đã hỗ trợ cô dâu về mặt cảm xúc trong suốt quá trình lên kế hoạch đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay