bachelors

[Mỹ]/ˈbæk(ə)lər(z)/
[Anh]/ˈbæklɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nam thanh niên chưa kết hôn; nam sinh viên tốt nghiệp với bằng cử nhân; những con hải cẩu đực trẻ chưa giao phối.

Cụm từ & Cách kết hợp

bachelors degree

bachelor's degree

group of bachelors

nhóm các cử nhân

bachelor's party

tiệc kỷ niệm tốt nghiệp đại học

bachelors in science

cử nhân khoa học

bachelor of arts

cử nhân nghệ thuật

a bachelor's life

cuộc sống của một cử nhân

bachelors of engineering

cử nhân kỹ thuật

bachelors in business

cử nhân kinh doanh

eligible bachelors

các cử nhân còn độc thân

Câu ví dụ

bachelors often enjoy their freedom.

Các chàng trai độc thân thường thích tận hưởng sự tự do của họ.

many bachelors prefer to live alone.

Nhiều chàng trai độc thân thích sống một mình.

bachelors can sometimes feel lonely.

Đôi khi, các chàng trai độc thân có thể cảm thấy cô đơn.

some bachelors are focused on their careers.

Một số chàng trai độc thân tập trung vào sự nghiệp của họ.

bachelors often have more disposable income.

Các chàng trai độc thân thường có nhiều thu nhập khả dụng hơn.

many bachelors enjoy traveling alone.

Nhiều chàng trai độc thân thích đi du lịch một mình.

bachelors may find it challenging to meet new people.

Các chàng trai độc thân có thể thấy khó khăn trong việc gặp gỡ những người mới.

some bachelors prefer casual relationships.

Một số chàng trai độc thân thích những mối quan hệ không ràng buộc.

bachelors often have a busy social life.

Các chàng trai độc thân thường có cuộc sống xã hội bận rộn.

many bachelors enjoy cooking for themselves.

Nhiều chàng trai độc thân thích tự nấu ăn cho mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay