bachelors degree
bachelor's degree
group of bachelors
nhóm các cử nhân
bachelor's party
tiệc kỷ niệm tốt nghiệp đại học
bachelors in science
cử nhân khoa học
bachelor of arts
cử nhân nghệ thuật
a bachelor's life
cuộc sống của một cử nhân
bachelors of engineering
cử nhân kỹ thuật
bachelors in business
cử nhân kinh doanh
eligible bachelors
các cử nhân còn độc thân
bachelors often enjoy their freedom.
Các chàng trai độc thân thường thích tận hưởng sự tự do của họ.
many bachelors prefer to live alone.
Nhiều chàng trai độc thân thích sống một mình.
bachelors can sometimes feel lonely.
Đôi khi, các chàng trai độc thân có thể cảm thấy cô đơn.
some bachelors are focused on their careers.
Một số chàng trai độc thân tập trung vào sự nghiệp của họ.
bachelors often have more disposable income.
Các chàng trai độc thân thường có nhiều thu nhập khả dụng hơn.
many bachelors enjoy traveling alone.
Nhiều chàng trai độc thân thích đi du lịch một mình.
bachelors may find it challenging to meet new people.
Các chàng trai độc thân có thể thấy khó khăn trong việc gặp gỡ những người mới.
some bachelors prefer casual relationships.
Một số chàng trai độc thân thích những mối quan hệ không ràng buộc.
bachelors often have a busy social life.
Các chàng trai độc thân thường có cuộc sống xã hội bận rộn.
many bachelors enjoy cooking for themselves.
Nhiều chàng trai độc thân thích tự nấu ăn cho mình.
bachelors degree
bachelor's degree
group of bachelors
nhóm các cử nhân
bachelor's party
tiệc kỷ niệm tốt nghiệp đại học
bachelors in science
cử nhân khoa học
bachelor of arts
cử nhân nghệ thuật
a bachelor's life
cuộc sống của một cử nhân
bachelors of engineering
cử nhân kỹ thuật
bachelors in business
cử nhân kinh doanh
eligible bachelors
các cử nhân còn độc thân
bachelors often enjoy their freedom.
Các chàng trai độc thân thường thích tận hưởng sự tự do của họ.
many bachelors prefer to live alone.
Nhiều chàng trai độc thân thích sống một mình.
bachelors can sometimes feel lonely.
Đôi khi, các chàng trai độc thân có thể cảm thấy cô đơn.
some bachelors are focused on their careers.
Một số chàng trai độc thân tập trung vào sự nghiệp của họ.
bachelors often have more disposable income.
Các chàng trai độc thân thường có nhiều thu nhập khả dụng hơn.
many bachelors enjoy traveling alone.
Nhiều chàng trai độc thân thích đi du lịch một mình.
bachelors may find it challenging to meet new people.
Các chàng trai độc thân có thể thấy khó khăn trong việc gặp gỡ những người mới.
some bachelors prefer casual relationships.
Một số chàng trai độc thân thích những mối quan hệ không ràng buộc.
bachelors often have a busy social life.
Các chàng trai độc thân thường có cuộc sống xã hội bận rộn.
many bachelors enjoy cooking for themselves.
Nhiều chàng trai độc thân thích tự nấu ăn cho mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay