backtracks

[Mỹ]/ˈbæktræks/
[Anh]/ˈbækˌtræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Quay lại con đường hoặc vùng đất đã đi qua; rút lui hoặc rút về.; Thay đổi ý kiến hoặc quan điểm; rút lại một tuyên bố hoặc lời hứa.

Câu ví dụ

she backtracks on her earlier statement about the project.

Cô ấy lùi lại những phát biểu trước đó về dự án.

the detective backtracks to find new evidence.

Thám tử lùi lại để tìm thêm bằng chứng.

he often backtracks when he realizes he's wrong.

Anh ấy thường lùi lại khi nhận ra mình đã sai.

the company backtracks on its decision to cut jobs.

Công ty lùi lại quyết định cắt giảm việc làm.

after criticism, she backtracks on her controversial remarks.

Sau khi bị chỉ trích, cô ấy lùi lại những nhận xét gây tranh cãi của mình.

the author backtracks to clarify a confusing plot point.

Tác giả lùi lại để làm rõ một tình tiết cốt truyện gây khó hiểu.

he backtracks to avoid making the same mistake again.

Anh ấy lùi lại để tránh mắc phải lỗi tương tự.

the politician backtracks on his promise to lower taxes.

Nhà chính trị lùi lại lời hứa giảm thuế.

during the meeting, she backtracks on her previous commitments.

Trong cuộc họp, cô ấy lùi lại những cam kết trước đây của mình.

he backtracks through his notes to find the right information.

Anh ấy lùi lại trong ghi chú của mình để tìm thông tin chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay