moving backwardly
di chuyển ngược lại
backwardly progressing
tiến triển ngược lại
backwardly inclined
có xu hướng ngược lại
backwardly facing
nhìn về phía sau
backwardly designed
thiết kế theo hướng ngược lại
backwardly shifted
chuyển dịch ngược lại
backwardly moving
di chuyển ngược lại
backwardly developed
phát triển theo hướng ngược lại
backwardly oriented
hướng về phía sau
backwardly positioned
vị trí ngược lại
the company's technology felt backwardly compared to its competitors.
công nghệ của công ty có cảm giác lạc hậu so với đối thủ cạnh tranh.
he argued that the education system was backwardly structured and needed reform.
anh ta lập luận rằng hệ thống giáo dục được cấu trúc lạc hậu và cần cải cách.
the rural area developed backwardly due to a lack of infrastructure.
khu vực nông thôn phát triển lạc hậu do thiếu cơ sở hạ tầng.
the country's economy grew backwardly compared to the global average.
nền kinh tế của đất nước phát triển lạc hậu so với mức trung bình toàn cầu.
the old methods of farming were backwardly inefficient.
những phương pháp canh tác cũ lạc hậu và kém hiệu quả.
the region's infrastructure was backwardly developed, hindering progress.
cơ sở hạ tầng của khu vực phát triển lạc hậu, cản trở tiến độ.
the legal system operated backwardly, creating unnecessary delays.
hệ thống pháp luật vận hành lạc hậu, gây ra những sự chậm trễ không cần thiết.
the town's design felt backwardly planned and uninspired.
thiết kế của thị trấn có cảm giác được quy hoạch lạc hậu và thiếu cảm hứng.
the industry had remained backwardly reliant on outdated technology.
ngành công nghiệp vẫn lạc hậu và phụ thuộc vào công nghệ lỗi thời.
the policies were backwardly conceived and ultimately failed.
các chính sách được xây dựng lạc hậu và cuối cùng đã thất bại.
the community progressed backwardly after the factory closed.
cộng đồng phát triển lạc hậu sau khi nhà máy đóng cửa.
moving backwardly
di chuyển ngược lại
backwardly progressing
tiến triển ngược lại
backwardly inclined
có xu hướng ngược lại
backwardly facing
nhìn về phía sau
backwardly designed
thiết kế theo hướng ngược lại
backwardly shifted
chuyển dịch ngược lại
backwardly moving
di chuyển ngược lại
backwardly developed
phát triển theo hướng ngược lại
backwardly oriented
hướng về phía sau
backwardly positioned
vị trí ngược lại
the company's technology felt backwardly compared to its competitors.
công nghệ của công ty có cảm giác lạc hậu so với đối thủ cạnh tranh.
he argued that the education system was backwardly structured and needed reform.
anh ta lập luận rằng hệ thống giáo dục được cấu trúc lạc hậu và cần cải cách.
the rural area developed backwardly due to a lack of infrastructure.
khu vực nông thôn phát triển lạc hậu do thiếu cơ sở hạ tầng.
the country's economy grew backwardly compared to the global average.
nền kinh tế của đất nước phát triển lạc hậu so với mức trung bình toàn cầu.
the old methods of farming were backwardly inefficient.
những phương pháp canh tác cũ lạc hậu và kém hiệu quả.
the region's infrastructure was backwardly developed, hindering progress.
cơ sở hạ tầng của khu vực phát triển lạc hậu, cản trở tiến độ.
the legal system operated backwardly, creating unnecessary delays.
hệ thống pháp luật vận hành lạc hậu, gây ra những sự chậm trễ không cần thiết.
the town's design felt backwardly planned and uninspired.
thiết kế của thị trấn có cảm giác được quy hoạch lạc hậu và thiếu cảm hứng.
the industry had remained backwardly reliant on outdated technology.
ngành công nghiệp vẫn lạc hậu và phụ thuộc vào công nghệ lỗi thời.
the policies were backwardly conceived and ultimately failed.
các chính sách được xây dựng lạc hậu và cuối cùng đã thất bại.
the community progressed backwardly after the factory closed.
cộng đồng phát triển lạc hậu sau khi nhà máy đóng cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay