disruptor

[Mỹ]/[dɪˈrʌptə]/
[Anh]/[dɪˈrʌptər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Dùng để làm gián đoạn.
n. Một người hoặc vật làm gián đoạn; Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để làm gián đoạn một quy trình hoặc hệ thống.
v. Làm gián đoạn tiến trình hoặc diễn biến của một điều gì đó; Gây ra sự gián đoạn.
Word Forms
số nhiềudisruptors

Cụm từ & Cách kết hợp

disruptor brand

thương hiệu làm thay đổi thị trường

market disruptor

người làm thay đổi thị trường

be a disruptor

trở thành người làm thay đổi thị trường

potential disruptor

người có tiềm năng làm thay đổi thị trường

disruptor company

doanh nghiệp làm thay đổi thị trường

disruptor mindset

phong cách tư duy làm thay đổi thị trường

major disruptor

người làm thay đổi thị trường lớn

Câu ví dụ

the new streaming service is a major disruptor in the entertainment industry.

Dịch vụ phát trực tuyến mới là một tác nhân gián đoạn lớn trong ngành giải trí.

he was labeled a disruptor for challenging traditional business models.

Ông đã bị gắn mác là một tác nhân gián đoạn vì thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống.

the company's innovative product became a significant market disruptor.

Sản phẩm sáng tạo của công ty đã trở thành một tác nhân gián đoạn lớn trên thị trường.

we need to anticipate potential disruptors in our sector.

Chúng ta cần dự đoán các tác nhân gián đoạn tiềm năng trong lĩnh vực của chúng ta.

the rise of mobile technology proved to be a powerful disruptor.

Sự phát triển của công nghệ di động đã chứng minh là một tác nhân gián đoạn mạnh mẽ.

the startup aimed to be a disruptor in the fintech space.

Start-up này nhắm đến việc trở thành một tác nhân gián đoạn trong lĩnh vực fintech.

the established players feared the disruptive potential of the newcomer.

Các doanh nghiệp đã thành lập lo ngại về tiềm năng gián đoạn của đối thủ mới.

being a disruptor requires a willingness to take risks.

Việc trở thành một tác nhân gián đoạn đòi hỏi sự sẵn sàng để chấp nhận rủi ro.

the industry is facing a wave of disruptive technologies.

Ngành công nghiệp đang phải đối mặt với làn sóng công nghệ gián đoạn.

the company embraced the role of a disruptive force in the market.

Công ty đã đón nhận vai trò là một lực lượng gián đoạn trên thị trường.

the speaker highlighted the impact of a disruptive innovation.

Người phát biểu đã nhấn mạnh tác động của một cuộc cách mạng sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay