skilled equilibrist
thợ giữ thăng bằng lành nghề
famous equilibrist
thợ giữ thăng bằng nổi tiếng
professional equilibrist
thợ giữ thăng bằng chuyên nghiệp
acrobatic equilibrist
thợ giữ thăng bằng múa tuyển tú
trained equilibrist
thợ giữ thăng bằng được đào tạo
young equilibrist
thợ giữ thăng bằng trẻ
talented equilibrist
thợ giữ thăng bằng tài năng
experienced equilibrist
thợ giữ thăng bằng có kinh nghiệm
amateur equilibrist
thợ giữ thăng bằng nghiệp dư
local equilibrist
thợ giữ thăng bằng địa phương
the equilibrist performed breathtaking stunts on the tightrope.
Người giữ thăng bằng đã thực hiện những màn trình diễn ngoạn mục trên dây thừng.
many equilibrist artists travel the world to showcase their skills.
Nhiều nghệ sĩ giữ thăng bằng đi khắp thế giới để thể hiện kỹ năng của họ.
the equilibrist's balance was truly remarkable.
Khả năng giữ thăng bằng của người giữ thăng bằng thực sự đáng kinh ngạc.
children were fascinated by the equilibrist's performance.
Trẻ em rất thích thú với màn trình diễn của người giữ thăng bằng.
to become a skilled equilibrist, one needs years of practice.
Để trở thành một người giữ thăng bằng lành nghề, cần nhiều năm luyện tập.
the equilibrist used a pole to help maintain balance.
Người giữ thăng bằng đã sử dụng một cây sào để giúp giữ thăng bằng.
equilibrist performances are a highlight of the circus.
Màn trình diễn giữ thăng bằng là một điểm nhấn của gánh xiếc.
the equilibrist trained daily to perfect his art.
Người giữ thăng bằng tập luyện hàng ngày để hoàn thiện nghệ thuật của mình.
equilibrist shows often include daring acts and tricks.
Các buổi biểu diễn giữ thăng bằng thường bao gồm những màn trình diễn và trò diễn mạo hiểm.
the audience applauded the equilibrist's incredible skills.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô những kỹ năng phi thường của người giữ thăng bằng.
skilled equilibrist
thợ giữ thăng bằng lành nghề
famous equilibrist
thợ giữ thăng bằng nổi tiếng
professional equilibrist
thợ giữ thăng bằng chuyên nghiệp
acrobatic equilibrist
thợ giữ thăng bằng múa tuyển tú
trained equilibrist
thợ giữ thăng bằng được đào tạo
young equilibrist
thợ giữ thăng bằng trẻ
talented equilibrist
thợ giữ thăng bằng tài năng
experienced equilibrist
thợ giữ thăng bằng có kinh nghiệm
amateur equilibrist
thợ giữ thăng bằng nghiệp dư
local equilibrist
thợ giữ thăng bằng địa phương
the equilibrist performed breathtaking stunts on the tightrope.
Người giữ thăng bằng đã thực hiện những màn trình diễn ngoạn mục trên dây thừng.
many equilibrist artists travel the world to showcase their skills.
Nhiều nghệ sĩ giữ thăng bằng đi khắp thế giới để thể hiện kỹ năng của họ.
the equilibrist's balance was truly remarkable.
Khả năng giữ thăng bằng của người giữ thăng bằng thực sự đáng kinh ngạc.
children were fascinated by the equilibrist's performance.
Trẻ em rất thích thú với màn trình diễn của người giữ thăng bằng.
to become a skilled equilibrist, one needs years of practice.
Để trở thành một người giữ thăng bằng lành nghề, cần nhiều năm luyện tập.
the equilibrist used a pole to help maintain balance.
Người giữ thăng bằng đã sử dụng một cây sào để giúp giữ thăng bằng.
equilibrist performances are a highlight of the circus.
Màn trình diễn giữ thăng bằng là một điểm nhấn của gánh xiếc.
the equilibrist trained daily to perfect his art.
Người giữ thăng bằng tập luyện hàng ngày để hoàn thiện nghệ thuật của mình.
equilibrist shows often include daring acts and tricks.
Các buổi biểu diễn giữ thăng bằng thường bao gồm những màn trình diễn và trò diễn mạo hiểm.
the audience applauded the equilibrist's incredible skills.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô những kỹ năng phi thường của người giữ thăng bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay