the region has become increasingly balkanized over the years.
khu vực đã trở nên ngày càng phân mảnh trong những năm qua.
efforts to unify the balkanized communities have faced many challenges.
những nỗ lực nhằm thống nhất các cộng đồng bị phân mảnh đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
his views were balkanized by the influence of various interest groups.
quan điểm của ông bị phân mảnh bởi ảnh hưởng của nhiều nhóm lợi ích khác nhau.
the balkanized political landscape makes governance difficult.
bối cảnh chính trị bị phân mảnh gây khó khăn cho việc quản trị.
they aim to reduce the balkanized nature of the education system.
họ hướng tới giảm tính phân mảnh của hệ thống giáo dục.
a balkanized market can lead to inefficiencies and confusion.
một thị trường bị phân mảnh có thể dẫn đến tình trạng kém hiệu quả và gây hoang mang.
many experts warn against the dangers of a balkanized internet.
nhiều chuyên gia cảnh báo về những nguy hiểm của một internet bị phân mảnh.
the company's balkanized departments hinder collaboration.
các phòng ban bị phân mảnh của công ty gây cản trở sự hợp tác.
efforts to create a unified strategy in a balkanized organization are essential.
những nỗ lực để tạo ra một chiến lược thống nhất trong một tổ chức bị phân mảnh là rất quan trọng.
his research highlights the consequences of a balkanized society.
nghiên cứu của ông làm nổi bật những hậu quả của một xã hội bị phân mảnh.
the region has become increasingly balkanized over the years.
khu vực đã trở nên ngày càng phân mảnh trong những năm qua.
efforts to unify the balkanized communities have faced many challenges.
những nỗ lực nhằm thống nhất các cộng đồng bị phân mảnh đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
his views were balkanized by the influence of various interest groups.
quan điểm của ông bị phân mảnh bởi ảnh hưởng của nhiều nhóm lợi ích khác nhau.
the balkanized political landscape makes governance difficult.
bối cảnh chính trị bị phân mảnh gây khó khăn cho việc quản trị.
they aim to reduce the balkanized nature of the education system.
họ hướng tới giảm tính phân mảnh của hệ thống giáo dục.
a balkanized market can lead to inefficiencies and confusion.
một thị trường bị phân mảnh có thể dẫn đến tình trạng kém hiệu quả và gây hoang mang.
many experts warn against the dangers of a balkanized internet.
nhiều chuyên gia cảnh báo về những nguy hiểm của một internet bị phân mảnh.
the company's balkanized departments hinder collaboration.
các phòng ban bị phân mảnh của công ty gây cản trở sự hợp tác.
efforts to create a unified strategy in a balkanized organization are essential.
những nỗ lực để tạo ra một chiến lược thống nhất trong một tổ chức bị phân mảnh là rất quan trọng.
his research highlights the consequences of a balkanized society.
nghiên cứu của ông làm nổi bật những hậu quả của một xã hội bị phân mảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay