bandoleer

[Mỹ]/[ˈbændəˌlɪə]/
[Anh]/[ˈbændəˌlɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dải đeo qua vai và qua ngực, dùng để mang đạn hoặc các vật dụng khác; một quai hoặc dải đeo để mang đạn hoặc các vật phẩm khác.
Các dạng của từ
số nhiềubandoleers

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a bandoleer

Vietnamese_translation

carrying a bandoleer

Vietnamese_translation

bandoleer strap

Vietnamese_translation

military bandoleer

Vietnamese_translation

leather bandoleer

Vietnamese_translation

filled bandoleer

Vietnamese_translation

empty bandoleer

Vietnamese_translation

adjust bandoleer

Vietnamese_translation

bandoleer pocket

Vietnamese_translation

quick bandoleer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he wore a leather bandoleer across his chest, holding extra ammunition.

Anh ấy đeo một cái đai lưng bằng da qua ngực, đựng thêm đạn.

the museum displayed a vintage bandoleer used by a civil war soldier.

Bảo tàng trưng bày một cái đai lưng cổ xưa từng được một binh sĩ trong cuộc chiến tranh nội chiến sử dụng.

she secured the camera equipment with a sturdy bandoleer for the hike.

Cô ấy dùng một cái đai lưng chắc chắn để cài đặt thiết bị chụp ảnh cho chuyến đi bộ.

the cosplayer meticulously crafted a realistic-looking bandoleer for their character.

Người hóa trang đã cẩn thận chế tạo một cái đai lưng trông thật sự chân thực cho nhân vật của họ.

a heavy bandoleer of shotgun shells hung from his hip.

Một cái đai lưng nặng trĩu vỏ đạn súng ngắn treo bên hông anh.

the security guard adjusted his bandoleer, checking the placement of the magazines.

Bảo vệ điều chỉnh đai lưng của mình, kiểm tra vị trí các hộp đạn.

the antique bandoleer was a fascinating artifact from a bygone era.

Cái đai lưng cổ xưa là một hiện vật hấp dẫn từ một thời đại đã qua.

he designed a custom bandoleer to carry his essential photography tools.

Anh ấy thiết kế một cái đai lưng tùy chỉnh để mang theo các dụng cụ chụp ảnh cần thiết của mình.

the bandoleer added a rugged, tactical look to his outfit.

Cái đai lưng mang lại vẻ ngoài gồ ghề, chiến thuật cho bộ đồ của anh.

she purchased a stylish bandoleer to hold her phone and keys.

Cô ấy mua một cái đai lưng thời trang để đựng điện thoại và chìa khóa của mình.

the researcher studied historical photographs featuring soldiers with bandoleers.

Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các bức ảnh lịch sử chụp các binh sĩ đeo đai lưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay