facing banishments
đối mặt với lệnh trục xuất
endured banishments
chịu đựng lệnh trục xuất
royal banishments
lệnh trục xuất hoàng gia
past banishments
những lệnh trục xuất trước đây
exile banishments
lệnh trục xuất lưu đày
avoided banishments
tránh khỏi lệnh trục xuất
self-imposed banishments
lệnh trục xuất tự nguyện
history of banishments
lịch sử các lệnh trục xuất
periods of banishments
các giai đoạn bị trục xuất
political banishments
lệnh trục xuất chính trị
the king ordered the immediate banishments of all traitors from the kingdom.
Vua đã ra lệnh ngay lập tức trục xuất tất cả những kẻ phản quốc khỏi vương quốc.
historical records detail the harsh banishments imposed during that era.
Các bản ghi sử học chi tiết về những lệnh trục xuất khắc nghiệt được thực thi trong thời kỳ đó.
the consequences of his actions included lengthy banishments to a remote island.
Hậu quả của hành động của ông bao gồm việc bị trục xuất dài hạn đến một hòn đảo hẻo lánh.
the play explores the themes of exile and the pain of banishments.
Bản kịch khám phá các chủ đề về lưu đày và nỗi đau của việc bị trục xuất.
despite the banishments, the rebels continued to plot against the government.
Mặc dù bị trục xuất, các phần tử nổi loạn vẫn tiếp tục âm mưu chống lại chính phủ.
the severity of the crime warranted severe banishments from the land.
Tính chất nghiêm trọng của tội lỗi xứng đáng với những lệnh trục xuất nghiêm khắc khỏi đất nước.
the story recounts the tragic banishments of several noble families.
Câu chuyện kể lại những cuộc trục xuất bi thương của một số gia đình quý tộc.
the council debated the fairness of the proposed banishments.
Hội đồng tranh luận về tính công bằng của các lệnh trục xuất được đề xuất.
the protagonist faced the threat of banishments if caught.
Nhân vật chính đối mặt với mối đe dọa bị trục xuất nếu bị bắt.
the king's arbitrary banishments caused widespread discontent among the people.
Các lệnh trục xuất tùy tiện của vua đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.
the legal system outlined the procedures for carrying out banishments.
Hệ thống pháp lý đã quy định các thủ tục để thực hiện các lệnh trục xuất.
facing banishments
đối mặt với lệnh trục xuất
endured banishments
chịu đựng lệnh trục xuất
royal banishments
lệnh trục xuất hoàng gia
past banishments
những lệnh trục xuất trước đây
exile banishments
lệnh trục xuất lưu đày
avoided banishments
tránh khỏi lệnh trục xuất
self-imposed banishments
lệnh trục xuất tự nguyện
history of banishments
lịch sử các lệnh trục xuất
periods of banishments
các giai đoạn bị trục xuất
political banishments
lệnh trục xuất chính trị
the king ordered the immediate banishments of all traitors from the kingdom.
Vua đã ra lệnh ngay lập tức trục xuất tất cả những kẻ phản quốc khỏi vương quốc.
historical records detail the harsh banishments imposed during that era.
Các bản ghi sử học chi tiết về những lệnh trục xuất khắc nghiệt được thực thi trong thời kỳ đó.
the consequences of his actions included lengthy banishments to a remote island.
Hậu quả của hành động của ông bao gồm việc bị trục xuất dài hạn đến một hòn đảo hẻo lánh.
the play explores the themes of exile and the pain of banishments.
Bản kịch khám phá các chủ đề về lưu đày và nỗi đau của việc bị trục xuất.
despite the banishments, the rebels continued to plot against the government.
Mặc dù bị trục xuất, các phần tử nổi loạn vẫn tiếp tục âm mưu chống lại chính phủ.
the severity of the crime warranted severe banishments from the land.
Tính chất nghiêm trọng của tội lỗi xứng đáng với những lệnh trục xuất nghiêm khắc khỏi đất nước.
the story recounts the tragic banishments of several noble families.
Câu chuyện kể lại những cuộc trục xuất bi thương của một số gia đình quý tộc.
the council debated the fairness of the proposed banishments.
Hội đồng tranh luận về tính công bằng của các lệnh trục xuất được đề xuất.
the protagonist faced the threat of banishments if caught.
Nhân vật chính đối mặt với mối đe dọa bị trục xuất nếu bị bắt.
the king's arbitrary banishments caused widespread discontent among the people.
Các lệnh trục xuất tùy tiện của vua đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.
the legal system outlined the procedures for carrying out banishments.
Hệ thống pháp lý đã quy định các thủ tục để thực hiện các lệnh trục xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay