a skilled barberess
một thợ cắt tóc nữ lành nghề
finding a barberess
tìm một thợ cắt tóc nữ
the barberess cut
người thợ cắt tóc nữ đã cắt
barberess's salon
salon của thợ cắt tóc nữ
new barberess style
phong cách mới của thợ cắt tóc nữ
barberess working now
thợ cắt tóc nữ đang làm việc
visiting the barberess
ghé thăm thợ cắt tóc nữ
barberess and client
thợ cắt tóc nữ và khách hàng
barberess's tools
dụng cụ của thợ cắt tóc nữ
hiring a barberess
thuê một thợ cắt tóc nữ
my barberess skillfully trimmed my bangs yesterday.
Thợ cắt tóc của tôi đã tỉa mái tóc chéo của tôi một cách khéo léo vào ngày hôm qua.
she's a talented barberess with years of experience.
Cô ấy là một thợ cắt tóc tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
the barberess recommended a new styling product to me.
Thợ cắt tóc đã giới thiệu một sản phẩm tạo kiểu mới cho tôi.
i appreciate my barberess's attention to detail.
Tôi đánh giá cao sự tỉ mỉ của thợ cắt tóc của tôi.
she's the best barberess in the entire neighborhood.
Cô ấy là thợ cắt tóc giỏi nhất trong cả khu phố.
the barberess always greets customers with a smile.
Thợ cắt tóc luôn chào đón khách hàng bằng một nụ cười.
i booked an appointment with my favorite barberess today.
Hôm nay tôi đã đặt lịch hẹn với thợ cắt tóc yêu thích của tôi.
the barberess used clippers and scissors with precision.
Thợ cắt tóc sử dụng tông đơ và kéo một cách chính xác.
she's a friendly and professional barberess.
Cô ấy là một thợ cắt tóc thân thiện và chuyên nghiệp.
my barberess gave me a classic, timeless haircut.
Thợ cắt tóc của tôi đã cho tôi kiểu tóc cổ điển, vượt thời gian.
the barberess specializes in cutting men's hair.
Thợ cắt tóc chuyên cắt tóc nam.
a skilled barberess
một thợ cắt tóc nữ lành nghề
finding a barberess
tìm một thợ cắt tóc nữ
the barberess cut
người thợ cắt tóc nữ đã cắt
barberess's salon
salon của thợ cắt tóc nữ
new barberess style
phong cách mới của thợ cắt tóc nữ
barberess working now
thợ cắt tóc nữ đang làm việc
visiting the barberess
ghé thăm thợ cắt tóc nữ
barberess and client
thợ cắt tóc nữ và khách hàng
barberess's tools
dụng cụ của thợ cắt tóc nữ
hiring a barberess
thuê một thợ cắt tóc nữ
my barberess skillfully trimmed my bangs yesterday.
Thợ cắt tóc của tôi đã tỉa mái tóc chéo của tôi một cách khéo léo vào ngày hôm qua.
she's a talented barberess with years of experience.
Cô ấy là một thợ cắt tóc tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
the barberess recommended a new styling product to me.
Thợ cắt tóc đã giới thiệu một sản phẩm tạo kiểu mới cho tôi.
i appreciate my barberess's attention to detail.
Tôi đánh giá cao sự tỉ mỉ của thợ cắt tóc của tôi.
she's the best barberess in the entire neighborhood.
Cô ấy là thợ cắt tóc giỏi nhất trong cả khu phố.
the barberess always greets customers with a smile.
Thợ cắt tóc luôn chào đón khách hàng bằng một nụ cười.
i booked an appointment with my favorite barberess today.
Hôm nay tôi đã đặt lịch hẹn với thợ cắt tóc yêu thích của tôi.
the barberess used clippers and scissors with precision.
Thợ cắt tóc sử dụng tông đơ và kéo một cách chính xác.
she's a friendly and professional barberess.
Cô ấy là một thợ cắt tóc thân thiện và chuyên nghiệp.
my barberess gave me a classic, timeless haircut.
Thợ cắt tóc của tôi đã cho tôi kiểu tóc cổ điển, vượt thời gian.
the barberess specializes in cutting men's hair.
Thợ cắt tóc chuyên cắt tóc nam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay