bare-shouldered

[Mỹ]/[ˈbeə ˈʃoʊldərd]/
[Anh]/[ˈbɛər ˈʃoʊldərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có vai hở.; Lộ vai.; Thiếu vai (của ngọn núi, v.v.).

Cụm từ & Cách kết hợp

bare-shouldered woman

phụ nữ hở vai

bare-shouldered dress

váy hở vai

she was bare-shouldered

cô ấy hở vai

bare-shouldered statue

tượng hở vai

bare-shouldered dancers

những vũ công hở vai

standing bare-shouldered

đứng hở vai

bare-shouldered pose

tư thế hở vai

looking bare-shouldered

trông hở vai

quite bare-shouldered

hở vai khá nhiều

bare-shouldered elegance

sự thanh lịch hở vai

Câu ví dụ

she looked stunning in a bare-shouldered dress at the gala.

Cô ấy trông thật lộng lẫy trong một chiếc váy hở vai tại buổi dạ tiệc.

the statue depicted a bare-shouldered goddess overlooking the city.

Tượng đài mô tả một nữ thần hở vai nhìn xuống thành phố.

the artist favored a bare-shouldered model for the painting.

Nghệ sĩ thích một người mẫu hở vai cho bức tranh.

a bare-shouldered woman strolled along the beach at sunset.

Một người phụ nữ hở vai đi dạo dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.

the influencer posted a photo of herself bare-shouldered on instagram.

Người có ảnh hưởng đã đăng một bức ảnh của cô ấy hở vai trên instagram.

the dancer moved gracefully, her bare shoulders catching the light.

Nữ khiêu vũ di chuyển một cách duyên dáng, đôi vai trần của cô ấy bắt được ánh sáng.

he admired the woman's bare-shouldered elegance on the patio.

Anh ấy ngưỡng mộ vẻ thanh lịch hở vai của người phụ nữ trên sân hiên.

the vintage photograph showed a bare-shouldered flapper in the 1920s.

Bức ảnh cổ điển cho thấy một cô gái flapper hở vai trong những năm 1920.

the fashion show featured a bare-shouldered design by the new designer.

Buổi trình diễn thời trang có một thiết kế hở vai của nhà thiết kế mới.

she felt a slight chill despite being bare-shouldered in the evening.

Cô cảm thấy hơi lạnh bất chấp trời tối và hở vai.

the portrait highlighted her bare shoulders and delicate neckline.

Bức chân dung làm nổi bật đôi vai trần và đường cổ áo thanh tao của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay