barrenly

[Mỹ]/[ˈbærɪnli]/
[Anh]/[ˈbærɪnli]/

Dịch

adv. Một cách trơ trẽn; u ám; hoang tàn; Không có sự sinh sản; không sinh lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

barrenly exposed

trơ trẽn lộ ra

barrenly vast

rộng lớn trơ trẽn

living barrenly

sống trơ trẽn

barrenly silent

im lặng trơ trẽn

barrenly stretches

giãn dài trơ trẽn

barrenly desolate

hoang vắng trơ trẽn

barrenly stark

sắc sảo trơ trẽn

barrenly empty

rỗng tuếch trơ trẽn

barrenly windswept

được gió thổi bay trơ trẽn

barrenly bleak

u ám trơ trẽn

Câu ví dụ

the landscape stretched barrenly before them, a testament to the harsh climate.

Phong cảnh trải dài trơ trọi trước mặt họ, như một minh chứng cho khí hậu khắc nghiệt.

the artist depicted the desert barrenly, emphasizing its desolate beauty.

Nghệ sĩ miêu tả sa mạc trơ trọi, nhấn mạnh vẻ đẹp hoang vắng của nó.

the abandoned field lay barrenly, devoid of any signs of life.

Đoạn ruộng bỏ hoang nằm đó trơ trọi, không có dấu hiệu nào của sự sống.

the island appeared barrenly from the ship, a stark contrast to the blue sea.

Đảo trông trơ trọi từ trên con tàu, tạo thành sự đối lập rõ rệt với biển xanh.

the writer described the character's life barrenly, highlighting his loneliness.

Tác giả miêu tả cuộc sống của nhân vật một cách trơ trọi, làm nổi bật sự cô đơn của anh ta.

the path wound barrenly through the rocky hills, offering little shade.

Con đường quanh co qua những đồi đá trơ trọi, không mang lại nhiều bóng râm.

the stage was set barrenly, with only a single spotlight illuminating the actor.

Bục diễn được bài trí trơ trọi, chỉ có một chiếc đèn sân khấu chiếu sáng diễn viên.

the politician spoke barrenly about the economy, lacking any concrete solutions.

Chính trị gia nói về nền kinh tế một cách trơ trọi, thiếu bất kỳ giải pháp cụ thể nào.

the house stood barrenly on the hilltop, a lonely sentinel overlooking the valley.

Căn nhà đứng trơ trọi trên đỉnh đồi, như một người canh gác cô độc nhìn xuống thung lũng.

the land lay barrenly after the drought, cracked and lifeless.

Đất đai nằm đó trơ trọi sau cơn hạn hán, nứt nẻ và không có sự sống.

the room was decorated barrenly, with minimal furniture and artwork.

Phòng được trang trí trơ trọi, với ít đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay