barrenly exposed
trơ trẽn lộ ra
barrenly vast
rộng lớn trơ trẽn
living barrenly
sống trơ trẽn
barrenly silent
im lặng trơ trẽn
barrenly stretches
giãn dài trơ trẽn
barrenly desolate
hoang vắng trơ trẽn
barrenly stark
sắc sảo trơ trẽn
barrenly empty
rỗng tuếch trơ trẽn
barrenly windswept
được gió thổi bay trơ trẽn
barrenly bleak
u ám trơ trẽn
the landscape stretched barrenly before them, a testament to the harsh climate.
Phong cảnh trải dài trơ trọi trước mặt họ, như một minh chứng cho khí hậu khắc nghiệt.
the artist depicted the desert barrenly, emphasizing its desolate beauty.
Nghệ sĩ miêu tả sa mạc trơ trọi, nhấn mạnh vẻ đẹp hoang vắng của nó.
the abandoned field lay barrenly, devoid of any signs of life.
Đoạn ruộng bỏ hoang nằm đó trơ trọi, không có dấu hiệu nào của sự sống.
the island appeared barrenly from the ship, a stark contrast to the blue sea.
Đảo trông trơ trọi từ trên con tàu, tạo thành sự đối lập rõ rệt với biển xanh.
the writer described the character's life barrenly, highlighting his loneliness.
Tác giả miêu tả cuộc sống của nhân vật một cách trơ trọi, làm nổi bật sự cô đơn của anh ta.
the path wound barrenly through the rocky hills, offering little shade.
Con đường quanh co qua những đồi đá trơ trọi, không mang lại nhiều bóng râm.
the stage was set barrenly, with only a single spotlight illuminating the actor.
Bục diễn được bài trí trơ trọi, chỉ có một chiếc đèn sân khấu chiếu sáng diễn viên.
the politician spoke barrenly about the economy, lacking any concrete solutions.
Chính trị gia nói về nền kinh tế một cách trơ trọi, thiếu bất kỳ giải pháp cụ thể nào.
the house stood barrenly on the hilltop, a lonely sentinel overlooking the valley.
Căn nhà đứng trơ trọi trên đỉnh đồi, như một người canh gác cô độc nhìn xuống thung lũng.
the land lay barrenly after the drought, cracked and lifeless.
Đất đai nằm đó trơ trọi sau cơn hạn hán, nứt nẻ và không có sự sống.
the room was decorated barrenly, with minimal furniture and artwork.
Phòng được trang trí trơ trọi, với ít đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật.
barrenly exposed
trơ trẽn lộ ra
barrenly vast
rộng lớn trơ trẽn
living barrenly
sống trơ trẽn
barrenly silent
im lặng trơ trẽn
barrenly stretches
giãn dài trơ trẽn
barrenly desolate
hoang vắng trơ trẽn
barrenly stark
sắc sảo trơ trẽn
barrenly empty
rỗng tuếch trơ trẽn
barrenly windswept
được gió thổi bay trơ trẽn
barrenly bleak
u ám trơ trẽn
the landscape stretched barrenly before them, a testament to the harsh climate.
Phong cảnh trải dài trơ trọi trước mặt họ, như một minh chứng cho khí hậu khắc nghiệt.
the artist depicted the desert barrenly, emphasizing its desolate beauty.
Nghệ sĩ miêu tả sa mạc trơ trọi, nhấn mạnh vẻ đẹp hoang vắng của nó.
the abandoned field lay barrenly, devoid of any signs of life.
Đoạn ruộng bỏ hoang nằm đó trơ trọi, không có dấu hiệu nào của sự sống.
the island appeared barrenly from the ship, a stark contrast to the blue sea.
Đảo trông trơ trọi từ trên con tàu, tạo thành sự đối lập rõ rệt với biển xanh.
the writer described the character's life barrenly, highlighting his loneliness.
Tác giả miêu tả cuộc sống của nhân vật một cách trơ trọi, làm nổi bật sự cô đơn của anh ta.
the path wound barrenly through the rocky hills, offering little shade.
Con đường quanh co qua những đồi đá trơ trọi, không mang lại nhiều bóng râm.
the stage was set barrenly, with only a single spotlight illuminating the actor.
Bục diễn được bài trí trơ trọi, chỉ có một chiếc đèn sân khấu chiếu sáng diễn viên.
the politician spoke barrenly about the economy, lacking any concrete solutions.
Chính trị gia nói về nền kinh tế một cách trơ trọi, thiếu bất kỳ giải pháp cụ thể nào.
the house stood barrenly on the hilltop, a lonely sentinel overlooking the valley.
Căn nhà đứng trơ trọi trên đỉnh đồi, như một người canh gác cô độc nhìn xuống thung lũng.
the land lay barrenly after the drought, cracked and lifeless.
Đất đai nằm đó trơ trọi sau cơn hạn hán, nứt nẻ và không có sự sống.
the room was decorated barrenly, with minimal furniture and artwork.
Phòng được trang trí trơ trọi, với ít đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay