barren lands
đất cằn cằn
barrens stretch
barrens trải dài
barren existence
sự tồn tại cằn cằn
barren soil
đất cằn
barrens vast
barrens rộng lớn
barren coast
bờ biển cằn cằn
barren rock
đá cằn cằn
barren plains
đồng bằng cằn cằn
barrens bleak
barrens ảm đạm
barren world
thế giới cằn cằn
the explorers traversed the barren landscape, searching for any sign of life.
Những người thám hiểm đã đi qua vùng đất cằn cằn, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu sự sống nào.
despite the barren conditions, a few hardy plants managed to survive.
Bất chấp những điều kiện cằn cằn, một vài loài thực vật cứng cái đã sống sót.
the barren plains stretched out before them, seemingly endless.
Những đồng bằng cằn cằn trải dài phía trước họ, dường như vô tận.
the barren rock formations were a stark contrast to the lush forest nearby.
Những cấu trúc đá cằn cằn tương phản rõ rệt với khu rừng tươi tốt gần đó.
living in the barren desert presented numerous challenges for the nomadic tribe.
Sống trong sa mạc cằn cằn đặt ra nhiều thách thức cho bộ tộc du mục.
the barren island offered little shelter from the harsh winds.
Hòn đảo cằn cằn ít cung cấp nơi trú ẩn khỏi những cơn gió mạnh.
after the fire, the hillside was left as a barren expanse of ash.
Sau đám cháy, sườn đồi bị bỏ lại như một vùng đất hoang tàn của tro bụi.
the barren soil made it difficult to grow crops.
Đất cằn cằn khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
he felt a sense of isolation standing in the barren field.
Anh cảm thấy một sự cô lập khi đứng trong cánh đồng cằn cằn.
the barren beauty of the desert captivated the photographer.
Vẻ đẹp hoang sơ của sa mạc đã thu hút được sự chú ý của nhiếp ảnh gia.
the barren mountains loomed over the small town.
Những ngọn núi hoang sơ nhìn xuống thị trấn nhỏ.
barren lands
đất cằn cằn
barrens stretch
barrens trải dài
barren existence
sự tồn tại cằn cằn
barren soil
đất cằn
barrens vast
barrens rộng lớn
barren coast
bờ biển cằn cằn
barren rock
đá cằn cằn
barren plains
đồng bằng cằn cằn
barrens bleak
barrens ảm đạm
barren world
thế giới cằn cằn
the explorers traversed the barren landscape, searching for any sign of life.
Những người thám hiểm đã đi qua vùng đất cằn cằn, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu sự sống nào.
despite the barren conditions, a few hardy plants managed to survive.
Bất chấp những điều kiện cằn cằn, một vài loài thực vật cứng cái đã sống sót.
the barren plains stretched out before them, seemingly endless.
Những đồng bằng cằn cằn trải dài phía trước họ, dường như vô tận.
the barren rock formations were a stark contrast to the lush forest nearby.
Những cấu trúc đá cằn cằn tương phản rõ rệt với khu rừng tươi tốt gần đó.
living in the barren desert presented numerous challenges for the nomadic tribe.
Sống trong sa mạc cằn cằn đặt ra nhiều thách thức cho bộ tộc du mục.
the barren island offered little shelter from the harsh winds.
Hòn đảo cằn cằn ít cung cấp nơi trú ẩn khỏi những cơn gió mạnh.
after the fire, the hillside was left as a barren expanse of ash.
Sau đám cháy, sườn đồi bị bỏ lại như một vùng đất hoang tàn của tro bụi.
the barren soil made it difficult to grow crops.
Đất cằn cằn khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
he felt a sense of isolation standing in the barren field.
Anh cảm thấy một sự cô lập khi đứng trong cánh đồng cằn cằn.
the barren beauty of the desert captivated the photographer.
Vẻ đẹp hoang sơ của sa mạc đã thu hút được sự chú ý của nhiếp ảnh gia.
the barren mountains loomed over the small town.
Những ngọn núi hoang sơ nhìn xuống thị trấn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay