barrens

[Mỹ]/[ˈbærɪnz]/
[Anh]/[ˈbærɪnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (plural) A place of barrenness or desolation.
n. a tract of land with little vegetation; a desolate or infertile region; a state of poverty or hardship.

Cụm từ & Cách kết hợp

barren lands

đất cằn cằn

barrens stretch

barrens trải dài

barren existence

sự tồn tại cằn cằn

barren soil

đất cằn

barrens vast

barrens rộng lớn

barren coast

bờ biển cằn cằn

barren rock

đá cằn cằn

barren plains

đồng bằng cằn cằn

barrens bleak

barrens ảm đạm

barren world

thế giới cằn cằn

Câu ví dụ

the explorers traversed the barren landscape, searching for any sign of life.

Những người thám hiểm đã đi qua vùng đất cằn cằn, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu sự sống nào.

despite the barren conditions, a few hardy plants managed to survive.

Bất chấp những điều kiện cằn cằn, một vài loài thực vật cứng cái đã sống sót.

the barren plains stretched out before them, seemingly endless.

Những đồng bằng cằn cằn trải dài phía trước họ, dường như vô tận.

the barren rock formations were a stark contrast to the lush forest nearby.

Những cấu trúc đá cằn cằn tương phản rõ rệt với khu rừng tươi tốt gần đó.

living in the barren desert presented numerous challenges for the nomadic tribe.

Sống trong sa mạc cằn cằn đặt ra nhiều thách thức cho bộ tộc du mục.

the barren island offered little shelter from the harsh winds.

Hòn đảo cằn cằn ít cung cấp nơi trú ẩn khỏi những cơn gió mạnh.

after the fire, the hillside was left as a barren expanse of ash.

Sau đám cháy, sườn đồi bị bỏ lại như một vùng đất hoang tàn của tro bụi.

the barren soil made it difficult to grow crops.

Đất cằn cằn khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.

he felt a sense of isolation standing in the barren field.

Anh cảm thấy một sự cô lập khi đứng trong cánh đồng cằn cằn.

the barren beauty of the desert captivated the photographer.

Vẻ đẹp hoang sơ của sa mạc đã thu hút được sự chú ý của nhiếp ảnh gia.

the barren mountains loomed over the small town.

Những ngọn núi hoang sơ nhìn xuống thị trấn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay