barriered off
Vietnamese_translation
barriered area
Vietnamese_translation
barriered section
Vietnamese_translation
barriered entrance
Vietnamese_translation
barriered road
Vietnamese_translation
barriered lane
Vietnamese_translation
barriered access
Vietnamese_translation
barriered path
Vietnamese_translation
the contractor barriered the construction site with temporary fencing to keep pedestrians safe.
Người thầu xây dựng đã rào chắn công trường bằng hàng rào tạm thời để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
the highway was barriered off after the storm damaged the bridge.
Con đường cao tốc đã được rào chắn sau khi cơn bão làm hư hại cây cầu.
the museum entrance was barriered with stanchions to control the queue.
Cổng vào bảo tàng đã được rào chắn bằng các cột chắn để kiểm soát hàng đợi.
the spill area was barriered to prevent contamination from spreading.
Khu vực rò rỉ đã được rào chắn để ngăn chặn sự lan rộng của ô nhiễm.
security barriered the vip section to stop fans from rushing the stage.
An ninh đã rào chắn khu vực VIP để ngăn cản các fan xông lên sân khấu.
the researchers barriered the fragile habitat with ropes and warning signs.
Các nhà nghiên cứu đã rào chắn môi trường sống mong manh bằng dây thừng và biển cảnh báo.
the accident scene was barriered with cones until investigators finished their work.
Khu vực tai nạn đã được rào chắn bằng các nón định hướng cho đến khi các điều tra viên hoàn thành công việc của họ.
the courtyard was barriered from the street by a tall iron gate.
Phần sân vườn đã được rào chắn khỏi đường phố bằng một cổng sắt cao.
the platform edge is barriered by glass screens for passenger safety.
Viền của nền đài là được rào chắn bởi các màn hình kính để đảm bảo an toàn cho hành khách.
the organizers barriered off the backstage corridor to keep it clear.
Các tổ chức đã rào chắn hành lang phía sau sân khấu để giữ cho nó sạch sẽ.
the hazardous room was barriered with caution tape and locked doors.
Phòng nguy hiểm đã được rào chắn bằng dây cảnh báo và cửa khóa.
the harbor entrance was barriered by floating booms during the cleanup.
Cổng cảng đã được rào chắn bằng các phao nổi trong quá trình dọn dẹp.
barriered off
Vietnamese_translation
barriered area
Vietnamese_translation
barriered section
Vietnamese_translation
barriered entrance
Vietnamese_translation
barriered road
Vietnamese_translation
barriered lane
Vietnamese_translation
barriered access
Vietnamese_translation
barriered path
Vietnamese_translation
the contractor barriered the construction site with temporary fencing to keep pedestrians safe.
Người thầu xây dựng đã rào chắn công trường bằng hàng rào tạm thời để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
the highway was barriered off after the storm damaged the bridge.
Con đường cao tốc đã được rào chắn sau khi cơn bão làm hư hại cây cầu.
the museum entrance was barriered with stanchions to control the queue.
Cổng vào bảo tàng đã được rào chắn bằng các cột chắn để kiểm soát hàng đợi.
the spill area was barriered to prevent contamination from spreading.
Khu vực rò rỉ đã được rào chắn để ngăn chặn sự lan rộng của ô nhiễm.
security barriered the vip section to stop fans from rushing the stage.
An ninh đã rào chắn khu vực VIP để ngăn cản các fan xông lên sân khấu.
the researchers barriered the fragile habitat with ropes and warning signs.
Các nhà nghiên cứu đã rào chắn môi trường sống mong manh bằng dây thừng và biển cảnh báo.
the accident scene was barriered with cones until investigators finished their work.
Khu vực tai nạn đã được rào chắn bằng các nón định hướng cho đến khi các điều tra viên hoàn thành công việc của họ.
the courtyard was barriered from the street by a tall iron gate.
Phần sân vườn đã được rào chắn khỏi đường phố bằng một cổng sắt cao.
the platform edge is barriered by glass screens for passenger safety.
Viền của nền đài là được rào chắn bởi các màn hình kính để đảm bảo an toàn cho hành khách.
the organizers barriered off the backstage corridor to keep it clear.
Các tổ chức đã rào chắn hành lang phía sau sân khấu để giữ cho nó sạch sẽ.
the hazardous room was barriered with caution tape and locked doors.
Phòng nguy hiểm đã được rào chắn bằng dây cảnh báo và cửa khóa.
the harbor entrance was barriered by floating booms during the cleanup.
Cổng cảng đã được rào chắn bằng các phao nổi trong quá trình dọn dẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay