| số nhiều | bastions |
last bastion
pháo đài cuối cùng
strong bastion
pháo đài mạnh mẽ
The old castle stood as a bastion of history in the small town.
Ngôi lâu đài cổ kính vẫn đứng vững như một biểu tượng của lịch sử trong thị trấn nhỏ.
The organization viewed education as a bastion against ignorance.
Tổ chức coi giáo dục là một lá chắn chống lại sự thiếu hiểu biết.
The company is seen as a bastion of innovation in the tech industry.
Công ty được xem là một biểu tượng của sự đổi mới trong ngành công nghệ.
The fortress served as a bastion of defense against enemy attacks.
Pháo đài đóng vai trò là một cứ điểm phòng thủ chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
In times of crisis, family can be a bastion of support.
Trong những thời điểm khó khăn, gia đình có thể là một chỗ dựa tinh thần.
The artist's studio was a bastion of creativity and inspiration.
Xưởng của họa sĩ là một biểu tượng của sự sáng tạo và truyền cảm hứng.
The library is a bastion of knowledge and learning for the community.
Thư viện là một nguồn tri thức và học tập cho cộng đồng.
The team captain was a bastion of leadership on and off the field.
Đội trưởng là một biểu tượng của sự lãnh đạo trên và ngoài sân đấu.
The ancient ruins serve as a bastion of the past civilization.
Những tàn tích cổ đại là một biểu tượng của nền văn minh trong quá khứ.
The mountain range acted as a natural bastion against invading armies.
Dãy núi tác dụng như một cứ điểm tự nhiên chống lại các đạo quân xâm lược.
last bastion
pháo đài cuối cùng
strong bastion
pháo đài mạnh mẽ
The old castle stood as a bastion of history in the small town.
Ngôi lâu đài cổ kính vẫn đứng vững như một biểu tượng của lịch sử trong thị trấn nhỏ.
The organization viewed education as a bastion against ignorance.
Tổ chức coi giáo dục là một lá chắn chống lại sự thiếu hiểu biết.
The company is seen as a bastion of innovation in the tech industry.
Công ty được xem là một biểu tượng của sự đổi mới trong ngành công nghệ.
The fortress served as a bastion of defense against enemy attacks.
Pháo đài đóng vai trò là một cứ điểm phòng thủ chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
In times of crisis, family can be a bastion of support.
Trong những thời điểm khó khăn, gia đình có thể là một chỗ dựa tinh thần.
The artist's studio was a bastion of creativity and inspiration.
Xưởng của họa sĩ là một biểu tượng của sự sáng tạo và truyền cảm hứng.
The library is a bastion of knowledge and learning for the community.
Thư viện là một nguồn tri thức và học tập cho cộng đồng.
The team captain was a bastion of leadership on and off the field.
Đội trưởng là một biểu tượng của sự lãnh đạo trên và ngoài sân đấu.
The ancient ruins serve as a bastion of the past civilization.
Những tàn tích cổ đại là một biểu tượng của nền văn minh trong quá khứ.
The mountain range acted as a natural bastion against invading armies.
Dãy núi tác dụng như một cứ điểm tự nhiên chống lại các đạo quân xâm lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay