bastions of freedom
các cứ điểm tự do
fortifications and bastions
các công trình và cứ điểm
bastions of knowledge
các cứ điểm tri thức
bastion of democracy
cứ điểm của dân chủ
hold the bastions
giữ vững các cứ điểm
bastions of tradition
các cứ điểm của truyền thống
attack the bastions
tấn công các cứ điểm
strongholds and bastions
các cứ điểm và pháo đài
bastions against tyranny
các cứ điểm chống lại sự chuyên chế
they built bastions to protect the city from invaders.
họ đã xây dựng các công sự để bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược.
the bastions of democracy must be defended at all costs.
các cứ điểm của dân chủ phải được bảo vệ bằng mọi giá.
historical bastions can be found all over europe.
các công sự lịch sử có thể được tìm thấy ở khắp châu Âu.
education serves as one of the bastions of a free society.
giáo dục đóng vai trò là một trong những cứ điểm của một xã hội tự do.
the military established bastions in strategic locations.
quân đội đã thiết lập các công sự ở các vị trí chiến lược.
these bastions of culture are vital for preserving heritage.
những cứ điểm văn hóa này rất quan trọng để bảo tồn di sản.
in times of crisis, community centers become bastions of support.
trong những thời điểm khủng hoảng, các trung tâm cộng đồng trở thành những cứ điểm hỗ trợ.
the bastions of the castle were heavily fortified.
các công sự của lâu đài được củng cố nghiêm ngặt.
activists view their movement as a bastion for change.
các nhà hoạt động coi phong trào của họ là một cứ điểm cho sự thay đổi.
these bastions of innovation are essential for economic growth.
những cứ điểm đổi mới này rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
bastions of freedom
các cứ điểm tự do
fortifications and bastions
các công trình và cứ điểm
bastions of knowledge
các cứ điểm tri thức
bastion of democracy
cứ điểm của dân chủ
hold the bastions
giữ vững các cứ điểm
bastions of tradition
các cứ điểm của truyền thống
attack the bastions
tấn công các cứ điểm
strongholds and bastions
các cứ điểm và pháo đài
bastions against tyranny
các cứ điểm chống lại sự chuyên chế
they built bastions to protect the city from invaders.
họ đã xây dựng các công sự để bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược.
the bastions of democracy must be defended at all costs.
các cứ điểm của dân chủ phải được bảo vệ bằng mọi giá.
historical bastions can be found all over europe.
các công sự lịch sử có thể được tìm thấy ở khắp châu Âu.
education serves as one of the bastions of a free society.
giáo dục đóng vai trò là một trong những cứ điểm của một xã hội tự do.
the military established bastions in strategic locations.
quân đội đã thiết lập các công sự ở các vị trí chiến lược.
these bastions of culture are vital for preserving heritage.
những cứ điểm văn hóa này rất quan trọng để bảo tồn di sản.
in times of crisis, community centers become bastions of support.
trong những thời điểm khủng hoảng, các trung tâm cộng đồng trở thành những cứ điểm hỗ trợ.
the bastions of the castle were heavily fortified.
các công sự của lâu đài được củng cố nghiêm ngặt.
activists view their movement as a bastion for change.
các nhà hoạt động coi phong trào của họ là một cứ điểm cho sự thay đổi.
these bastions of innovation are essential for economic growth.
những cứ điểm đổi mới này rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay