bathsalt

[Mỹ]/ˈbɑːθˌsɔːlt/
[Anh]/ˈbæθˌsɔlt/

Dịch

n. muối tắm; muối tẩm; muối dùng để ngâm đồ muối
Các dạng của từ
số nhiềubathsalts

Câu ví dụ

the aromatherapy bathsalt helped me relax after a long day at work.

Viên muối tắm hương liệu đã giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.

i prefer using organic bathsalt without artificial fragrances.

Tôi thích sử dụng muối tắm hữu cơ không chứa hương liệu nhân tạo.

the bathsalt crystals dissolved quickly in warm water.

Các tinh thể muối tắm tan nhanh trong nước ấm.

she received a luxurious bathsalt set as a birthday gift.

Cô ấy đã nhận được một bộ muối tắm sang trọng như một món quà sinh nhật.

regular bathsalt soaks can improve skin hydration and circulation.

Các lần ngâm muối tắm thường xuyên có thể cải thiện độ ẩm và tuần hoàn da.

the bathsalt manufacturer offers eco-friendly packaging options.

Nhà sản xuất muối tắm cung cấp các lựa chọn bao bì thân thiện với môi trường.

you should store bathsalt in an airtight container to maintain freshness.

Bạn nên bảo quản muối tắm trong một hộp kín để duy trì sự tươi mới.

the bathsalt shop specializes in handmade products from natural ingredients.

Cửa hàng muối tắm chuyên cung cấp các sản phẩm thủ công từ nguyên liệu tự nhiên.

adding bathsalt to your bath routine can reduce muscle tension and stress.

Việc thêm muối tắm vào thói quen tắm của bạn có thể giúp giảm căng thẳng cơ bắp và căng thẳng.

this particular bathsalt contains essential oils with calming lavender properties.

Loại muối tắm này chứa tinh dầu có tính chất an thần từ hoa oải hương.

the bathsalt solution should be used within six months of opening.

Dung dịch muối tắm nên được sử dụng trong vòng sáu tháng sau khi mở.

professional spas often use premium bathsalt for therapeutic treatments.

Các spa chuyên nghiệp thường sử dụng muối tắm cao cấp cho các liệu pháp trị liệu.

the magnesium in bathsalt is easily absorbed through the skin during bathing.

Magnesium trong muối tắm dễ dàng được hấp thụ qua da khi tắm.

bathsalt therapy has become popular among people seeking natural wellness solutions.

Liệu pháp muối tắm đã trở nên phổ biến trong số những người tìm kiếm các giải pháp chăm sóc sức khỏe tự nhiên.

the bathsalt mixture combines epsom salts with dried rose petals for a luxurious experience.

Hỗn hợp muối tắm kết hợp muối epsom với cánh hoa hồng khô để tạo ra trải nghiệm sang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay