leading batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
top batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
attacking batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
experienced batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
batsmen scored
đầu bảng về số lần ra sân
watching batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
young batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
skilled batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
batsmen perform
đầu bảng về số lần ra sân
aggressive batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
the batsmen displayed excellent technique throughout the innings.
Các batsmen đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc suốt cả innings.
several batsmen struggled against the pace of the bowler.
Một số batsmen gặp khó khăn trước tốc độ của bowler.
the young batsmen are eager to prove themselves on the international stage.
Các batsmen trẻ háo hức muốn chứng tỏ bản thân trên sân khấu quốc tế.
experienced batsmen often adapt their strategies to the conditions.
Các batsmen có kinh nghiệm thường điều chỉnh chiến lược của họ theo điều kiện.
the captain relied on his batsmen to build a large score.
Người chỉ huy dựa vào các batsmen của mình để xây dựng một số điểm lớn.
aggressive batsmen can unsettle the opposition's bowling attack.
Các batsmen tấn công có thể làm lung lay cuộc tấn công bowling của đối phương.
defensive batsmen prioritize survival over scoring quickly.
Các batsmen phòng thủ ưu tiên sự sống sót hơn là ghi điểm nhanh chóng.
the partnership between the two batsmen was crucial to the team's success.
Sự hợp tác giữa hai batsmen là yếu tố then chốt cho thành công của đội.
the batsmen celebrated their victory with jubilant shouts.
Các batsmen ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng hò reo đầy hào hứng.
the fielding team targeted the batsmen's weaknesses.
Đội phòng thủ nhắm vào điểm yếu của các batsmen.
several batsmen were dismissed for low scores.
Một số batsmen bị loại vì số điểm thấp.
leading batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
top batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
attacking batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
experienced batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
batsmen scored
đầu bảng về số lần ra sân
watching batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
young batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
skilled batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
batsmen perform
đầu bảng về số lần ra sân
aggressive batsmen
đầu bảng về số lần ra sân
the batsmen displayed excellent technique throughout the innings.
Các batsmen đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc suốt cả innings.
several batsmen struggled against the pace of the bowler.
Một số batsmen gặp khó khăn trước tốc độ của bowler.
the young batsmen are eager to prove themselves on the international stage.
Các batsmen trẻ háo hức muốn chứng tỏ bản thân trên sân khấu quốc tế.
experienced batsmen often adapt their strategies to the conditions.
Các batsmen có kinh nghiệm thường điều chỉnh chiến lược của họ theo điều kiện.
the captain relied on his batsmen to build a large score.
Người chỉ huy dựa vào các batsmen của mình để xây dựng một số điểm lớn.
aggressive batsmen can unsettle the opposition's bowling attack.
Các batsmen tấn công có thể làm lung lay cuộc tấn công bowling của đối phương.
defensive batsmen prioritize survival over scoring quickly.
Các batsmen phòng thủ ưu tiên sự sống sót hơn là ghi điểm nhanh chóng.
the partnership between the two batsmen was crucial to the team's success.
Sự hợp tác giữa hai batsmen là yếu tố then chốt cho thành công của đội.
the batsmen celebrated their victory with jubilant shouts.
Các batsmen ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng hò reo đầy hào hứng.
the fielding team targeted the batsmen's weaknesses.
Đội phòng thủ nhắm vào điểm yếu của các batsmen.
several batsmen were dismissed for low scores.
Một số batsmen bị loại vì số điểm thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay