batsmen

[Mỹ]/[ˈbætsmən]/
[Anh]/[ˈbætsmən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người chơi trong đội cricket đánh bóng; Một người đánh bóng trong một trò chơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

leading batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

top batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

attacking batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

experienced batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

batsmen scored

đầu bảng về số lần ra sân

watching batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

young batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

skilled batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

batsmen perform

đầu bảng về số lần ra sân

aggressive batsmen

đầu bảng về số lần ra sân

Câu ví dụ

the batsmen displayed excellent technique throughout the innings.

Các batsmen đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc suốt cả innings.

several batsmen struggled against the pace of the bowler.

Một số batsmen gặp khó khăn trước tốc độ của bowler.

the young batsmen are eager to prove themselves on the international stage.

Các batsmen trẻ háo hức muốn chứng tỏ bản thân trên sân khấu quốc tế.

experienced batsmen often adapt their strategies to the conditions.

Các batsmen có kinh nghiệm thường điều chỉnh chiến lược của họ theo điều kiện.

the captain relied on his batsmen to build a large score.

Người chỉ huy dựa vào các batsmen của mình để xây dựng một số điểm lớn.

aggressive batsmen can unsettle the opposition's bowling attack.

Các batsmen tấn công có thể làm lung lay cuộc tấn công bowling của đối phương.

defensive batsmen prioritize survival over scoring quickly.

Các batsmen phòng thủ ưu tiên sự sống sót hơn là ghi điểm nhanh chóng.

the partnership between the two batsmen was crucial to the team's success.

Sự hợp tác giữa hai batsmen là yếu tố then chốt cho thành công của đội.

the batsmen celebrated their victory with jubilant shouts.

Các batsmen ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng hò reo đầy hào hứng.

the fielding team targeted the batsmen's weaknesses.

Đội phòng thủ nhắm vào điểm yếu của các batsmen.

several batsmen were dismissed for low scores.

Một số batsmen bị loại vì số điểm thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay