bawdiness

[Mỹ]/[ˈbɔːdnəs]/
[Anh]/[ˈbɔːdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lời nói hoặc hành vi tục tĩu, không đứng đắn; Tính chất tục tĩu.
Các dạng của từ
số nhiềubawdinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding bawdiness

Tránh tục tĩu

full of bawdiness

Đầy tục tĩu

detecting bawdiness

Phát hiện tục tĩu

laced with bawdiness

Đan xen tục tĩu

showed bawdiness

Thể hiện tục tĩu

sense of bawdiness

Cảm giác tục tĩu

exaggerated bawdiness

Tục tĩu phóng đại

displaying bawdiness

Trình bày tục tĩu

rejection of bawdiness

Từ chối tục tĩu

marked bawdiness

Tục tĩu rõ rệt

Câu ví dụ

the comedian's bawdiness was a major part of his appeal to the audience.

Điều tục tĩu của người hài kịch là một phần quan trọng trong sức hấp dẫn của anh ấy đối với khán giả.

we criticized the film for its excessive bawdiness and lack of subtlety.

Chúng tôi chỉ trích bộ phim vì sự tục tĩu quá mức và thiếu tinh tế.

the play's bawdiness proved controversial among some viewers.

Điều tục tĩu trong vở kịch đã gây tranh cãi trong một số khán giả.

the editor removed passages containing bawdiness from the manuscript.

Nhà biên tập đã xóa các đoạn chứa nội dung tục tĩu khỏi bản thảo.

despite the bawdiness, the novel explored serious themes of love and loss.

Dù có sự tục tĩu, tiểu thuyết đã khám phá những chủ đề nghiêm túc về tình yêu và mất mát.

the critic found the bawdiness distracting from the plot's development.

Phê bình viên cho rằng sự tục tĩu này làm phân tâm khỏi sự phát triển cốt truyện.

the author's style was known for its subtle bawdiness and wit.

Phong cách của tác giả được biết đến với sự tục tĩu tinh tế và sự hài hước.

the radio station banned the song due to its blatant bawdiness.

Đài phát thanh đã cấm ca khúc này vì sự tục tĩu lộ liễu.

the parents complained about the bawdiness in the children's television program.

Các bậc phụ huynh phàn nàn về sự tục tĩu trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em.

the comedian toned down the bawdiness in his act for a family audience.

Người hài kịch đã làm giảm sự tục tĩu trong màn trình diễn của mình dành cho khán giả gia đình.

the novel's bawdiness was a reflection of the era in which it was written.

Sự tục tĩu trong tiểu thuyết là sự phản ánh của thời đại mà nó được viết ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay