| số nhiều | vulgarities |
Vulgarity is a very important ingredient in life.
Tính thô tục là một thành phần rất quan trọng trong cuộc sống.
longueurs and passages of meretricious vulgarity
những đoạn dài và đoạn văn phô trương, thô tục
They appreciated his devotion to work and freedom from vulgarity.
Họ đánh giá cao sự tận tâm của anh ấy với công việc và sự tự do khỏi sự thô tục.
Bach must be turning in his grave at the vulgarities of the twentieth century.
Bach chắc hẳn phải quay cuồng trong mồ vì sự thô tục của thế kỷ hai mươi.
avoid vulgarity in your speech
tránh thô tục trong lời nói của bạn
the comedian's humor often includes vulgarity
phong cách hài hước của người làm hề thường bao gồm những lời lẽ thô tục
her jokes were filled with vulgarity
những câu đùa của cô ấy tràn ngập những lời lẽ thô tục
he was criticized for the vulgarity of his behavior
anh ta bị chỉ trích vì sự thô tục trong hành vi của mình
vulgarity is not tolerated in this establishment
sự thô tục không được dung thứ trong cơ sở này
the movie was criticized for its vulgarity
phim đã bị chỉ trích vì sự thô tục của nó
the use of vulgarity in music lyrics
sử dụng những lời lẽ thô tục trong lời bài hát
the book was banned for its vulgarity
quyển sách bị cấm vì sự thô tục của nó
Vulgarity is a very important ingredient in life.
Tính thô tục là một thành phần rất quan trọng trong cuộc sống.
longueurs and passages of meretricious vulgarity
những đoạn dài và đoạn văn phô trương, thô tục
They appreciated his devotion to work and freedom from vulgarity.
Họ đánh giá cao sự tận tâm của anh ấy với công việc và sự tự do khỏi sự thô tục.
Bach must be turning in his grave at the vulgarities of the twentieth century.
Bach chắc hẳn phải quay cuồng trong mồ vì sự thô tục của thế kỷ hai mươi.
avoid vulgarity in your speech
tránh thô tục trong lời nói của bạn
the comedian's humor often includes vulgarity
phong cách hài hước của người làm hề thường bao gồm những lời lẽ thô tục
her jokes were filled with vulgarity
những câu đùa của cô ấy tràn ngập những lời lẽ thô tục
he was criticized for the vulgarity of his behavior
anh ta bị chỉ trích vì sự thô tục trong hành vi của mình
vulgarity is not tolerated in this establishment
sự thô tục không được dung thứ trong cơ sở này
the movie was criticized for its vulgarity
phim đã bị chỉ trích vì sự thô tục của nó
the use of vulgarity in music lyrics
sử dụng những lời lẽ thô tục trong lời bài hát
the book was banned for its vulgarity
quyển sách bị cấm vì sự thô tục của nó
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay