beatable opponent
đối thủ dễ đánh bại
a beatable challenge
một thử thách dễ vượt qua
a beatable goal
một mục tiêu dễ đạt được
beatable record
thành tích dễ bị đánh bại
a beatable score
tỷ số dễ bị đánh bại
a beatable system
một hệ thống dễ bị đánh bại
the opponent is tough, but they are beatable.
Đối thủ rất mạnh, nhưng có thể đánh bại được.
with the right strategy, any team can be beatable.
Với chiến lược phù hợp, bất kỳ đội nào cũng có thể đánh bại được.
she believes that every challenge is beatable with hard work.
Cô ấy tin rằng mọi thử thách đều có thể vượt qua được với sự chăm chỉ.
the game was difficult, but the score was beatable.
Trò chơi rất khó khăn, nhưng tỷ số có thể bị đánh bại.
in life, every obstacle is beatable if you stay determined.
Trong cuộc sống, mọi trở ngại đều có thể vượt qua nếu bạn giữ vững quyết tâm.
his record is impressive, but it's beatable.
Kỷ lục của anh ấy rất ấn tượng, nhưng có thể bị đánh bại.
they have a strong defense, yet they are beatable.
Họ có hàng phòng thủ mạnh mẽ, nhưng vẫn có thể đánh bại được.
with teamwork, we can make the impossible beatable.
Với tinh thần đồng đội, chúng ta có thể biến những điều không thể thành có thể.
the championship title is beatable this year.
Danh hiệu vô địch có thể bị đánh bại năm nay.
every competitor has weaknesses; they are all beatable.
Mỗi đối thủ đều có điểm yếu; tất cả đều có thể đánh bại được.
beatable opponent
đối thủ dễ đánh bại
a beatable challenge
một thử thách dễ vượt qua
a beatable goal
một mục tiêu dễ đạt được
beatable record
thành tích dễ bị đánh bại
a beatable score
tỷ số dễ bị đánh bại
a beatable system
một hệ thống dễ bị đánh bại
the opponent is tough, but they are beatable.
Đối thủ rất mạnh, nhưng có thể đánh bại được.
with the right strategy, any team can be beatable.
Với chiến lược phù hợp, bất kỳ đội nào cũng có thể đánh bại được.
she believes that every challenge is beatable with hard work.
Cô ấy tin rằng mọi thử thách đều có thể vượt qua được với sự chăm chỉ.
the game was difficult, but the score was beatable.
Trò chơi rất khó khăn, nhưng tỷ số có thể bị đánh bại.
in life, every obstacle is beatable if you stay determined.
Trong cuộc sống, mọi trở ngại đều có thể vượt qua nếu bạn giữ vững quyết tâm.
his record is impressive, but it's beatable.
Kỷ lục của anh ấy rất ấn tượng, nhưng có thể bị đánh bại.
they have a strong defense, yet they are beatable.
Họ có hàng phòng thủ mạnh mẽ, nhưng vẫn có thể đánh bại được.
with teamwork, we can make the impossible beatable.
Với tinh thần đồng đội, chúng ta có thể biến những điều không thể thành có thể.
the championship title is beatable this year.
Danh hiệu vô địch có thể bị đánh bại năm nay.
every competitor has weaknesses; they are all beatable.
Mỗi đối thủ đều có điểm yếu; tất cả đều có thể đánh bại được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay