surmountable challenges
những thách thức có thể vượt qua
surmountable obstacles
những trở ngại có thể vượt qua
surmountable difficulties
những khó khăn có thể vượt qua
surmountable problems
những vấn đề có thể vượt qua
surmountable barriers
những rào cản có thể vượt qua
surmountable limits
những giới hạn có thể vượt qua
surmountable fears
những nỗi sợ có thể vượt qua
surmountable odds
những hoàn cảnh bất lợi có thể vượt qua
surmountable issues
những vấn đề có thể giải quyết
surmountable setbacks
những lùi bước có thể vượt qua
with determination, every challenge is surmountable.
Với sự quyết tâm, mọi thử thách đều có thể vượt qua.
the obstacles we face are surmountable with teamwork.
Những trở ngại mà chúng ta phải đối mặt có thể vượt qua được với sự hợp tác.
she believes that all problems are surmountable if we work together.
Cô ấy tin rằng tất cả các vấn đề đều có thể vượt qua được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
financial difficulties can be surmountable with careful planning.
Khó khăn về tài chính có thể vượt qua được với kế hoạch cẩn thận.
his optimism makes every setback seem surmountable.
Sự lạc quan của anh ấy khiến mọi thất bại dường như có thể vượt qua.
they found the technical issues to be surmountable with innovation.
Họ nhận thấy các vấn đề kỹ thuật có thể vượt qua được bằng sự sáng tạo.
facing fears is a surmountable process for many.
Đối mặt với nỗi sợ là một quá trình có thể vượt qua đối với nhiều người.
with the right mindset, any fear can be surmountable.
Với tư duy đúng đắn, bất kỳ nỗi sợ nào cũng có thể vượt qua.
their resilience proved that the challenges were surmountable.
Sự kiên cường của họ chứng minh rằng những thử thách có thể vượt qua được.
she viewed her health issues as surmountable hurdles.
Cô ấy coi các vấn đề sức khỏe của mình là những trở ngại có thể vượt qua.
surmountable challenges
những thách thức có thể vượt qua
surmountable obstacles
những trở ngại có thể vượt qua
surmountable difficulties
những khó khăn có thể vượt qua
surmountable problems
những vấn đề có thể vượt qua
surmountable barriers
những rào cản có thể vượt qua
surmountable limits
những giới hạn có thể vượt qua
surmountable fears
những nỗi sợ có thể vượt qua
surmountable odds
những hoàn cảnh bất lợi có thể vượt qua
surmountable issues
những vấn đề có thể giải quyết
surmountable setbacks
những lùi bước có thể vượt qua
with determination, every challenge is surmountable.
Với sự quyết tâm, mọi thử thách đều có thể vượt qua.
the obstacles we face are surmountable with teamwork.
Những trở ngại mà chúng ta phải đối mặt có thể vượt qua được với sự hợp tác.
she believes that all problems are surmountable if we work together.
Cô ấy tin rằng tất cả các vấn đề đều có thể vượt qua được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
financial difficulties can be surmountable with careful planning.
Khó khăn về tài chính có thể vượt qua được với kế hoạch cẩn thận.
his optimism makes every setback seem surmountable.
Sự lạc quan của anh ấy khiến mọi thất bại dường như có thể vượt qua.
they found the technical issues to be surmountable with innovation.
Họ nhận thấy các vấn đề kỹ thuật có thể vượt qua được bằng sự sáng tạo.
facing fears is a surmountable process for many.
Đối mặt với nỗi sợ là một quá trình có thể vượt qua đối với nhiều người.
with the right mindset, any fear can be surmountable.
Với tư duy đúng đắn, bất kỳ nỗi sợ nào cũng có thể vượt qua.
their resilience proved that the challenges were surmountable.
Sự kiên cường của họ chứng minh rằng những thử thách có thể vượt qua được.
she viewed her health issues as surmountable hurdles.
Cô ấy coi các vấn đề sức khỏe của mình là những trở ngại có thể vượt qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay