becomes evident
trở nên rõ ràng
becomes apparent
trở nên rõ ràng
becomes necessary
trở nên cần thiết
becomes crucial
trở nên quan trọng
becomes available
trở nên khả dụng
becomes popular
trở nên phổ biến
becomes obsolete
k trở nên lỗi thời
becomes a problem
trở thành một vấn đề
becomes clear
trở nên rõ ràng
as the sun sets, the sky becomes a beautiful shade of orange.
khi mặt trời lặn, bầu trời trở nên một màu cam tuyệt đẹp.
when winter arrives, the lake becomes a frozen wonderland.
khi mùa đông đến, mặt hồ trở thành một thế giới băng giá tuyệt diệu.
with practice, she becomes a skilled pianist.
với luyện tập, cô ấy trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
as he grows older, he becomes more responsible.
khi anh ấy lớn tuổi hơn, anh ấy trở nên có trách nhiệm hơn.
in the dark, the room becomes eerily quiet.
trong bóng tối, căn phòng trở nên yên tĩnh một cách kỳ lạ.
when the clock strikes midnight, the party becomes a celebration.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, bữa tiệc trở thành một cuộc vui ăn mừng.
as the project progresses, it becomes clearer what needs to be done.
khi dự án tiến triển, mọi thứ cần làm trở nên rõ ràng hơn.
when she smiles, the room becomes brighter.
khi cô ấy cười, căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
as the story unfolds, it becomes more intriguing.
khi câu chuyện diễn ra, nó trở nên hấp dẫn hơn.
through education, knowledge becomes power.
thông qua giáo dục, kiến thức trở thành sức mạnh.
becomes evident
trở nên rõ ràng
becomes apparent
trở nên rõ ràng
becomes necessary
trở nên cần thiết
becomes crucial
trở nên quan trọng
becomes available
trở nên khả dụng
becomes popular
trở nên phổ biến
becomes obsolete
k trở nên lỗi thời
becomes a problem
trở thành một vấn đề
becomes clear
trở nên rõ ràng
as the sun sets, the sky becomes a beautiful shade of orange.
khi mặt trời lặn, bầu trời trở nên một màu cam tuyệt đẹp.
when winter arrives, the lake becomes a frozen wonderland.
khi mùa đông đến, mặt hồ trở thành một thế giới băng giá tuyệt diệu.
with practice, she becomes a skilled pianist.
với luyện tập, cô ấy trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
as he grows older, he becomes more responsible.
khi anh ấy lớn tuổi hơn, anh ấy trở nên có trách nhiệm hơn.
in the dark, the room becomes eerily quiet.
trong bóng tối, căn phòng trở nên yên tĩnh một cách kỳ lạ.
when the clock strikes midnight, the party becomes a celebration.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, bữa tiệc trở thành một cuộc vui ăn mừng.
as the project progresses, it becomes clearer what needs to be done.
khi dự án tiến triển, mọi thứ cần làm trở nên rõ ràng hơn.
when she smiles, the room becomes brighter.
khi cô ấy cười, căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
as the story unfolds, it becomes more intriguing.
khi câu chuyện diễn ra, nó trở nên hấp dẫn hơn.
through education, knowledge becomes power.
thông qua giáo dục, kiến thức trở thành sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay